Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm: clinch stud thép mạ kẽm, ren M6 bước 1mm, thân 30mm, đầu flange đường kính 12mm. Ép vào lỗ 7.3mm trên tấm thép tối thiểu 1.5mm. Lực ép 32-42 kN.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm: clinch stud thép mạ kẽm, ren M6 bước 1mm, thân 30mm, đầu flange đường kính 12mm. Ép vào lỗ 7.3mm trên tấm thép tối thiểu 1.5mm. Lực ép 32-42 kN.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M6. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Phương pháp tạo ren M6: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 1mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M6 phổ thông.
M6x30mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng – tạo ren cho cụm chi tiết.
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm
Tuổi thọ thực tế Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm mạ kẽm: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm. Cho ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
Tuổi thọ thực tế Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm mạ kẽm: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm. Cho ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
Điểm mạnh của M6x30mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 1.5mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lỗ khoan 7.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥4.5mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm dùng được trên tấm 1.5mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm đúng kỹ thuật:
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 7.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.5mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M6 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M6 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M6 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm
1. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm?
32-42 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M6.
2. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
3. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
4. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm đáp ứng các chuẩn này.
5. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
7.3mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
6. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
7. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
8. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
9. Giá Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x30mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.