Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm kết hợp ren M2.5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm đáp ứng các chuẩn này.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 5.5mm, dày ~1.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~3.3mm, cao ~2.64mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M2.5 bước 0.45mm dài 12mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥1.875mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm dùng được trên tấm 0.8mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 0.8mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 3.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lăn ren tăng bền mỏi: Tăng 30-50% so với ren cắt – ren M2.5 bền hơn cho ứng dụng có rung động.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm đúng kỹ thuật:
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.8mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M2.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M2.5 của bu lông.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
1. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
3. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.8mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
4. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
7. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
8. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm?
8-12 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M2.5.
9. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M2.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x12mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.