Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm: clinch stud inox 304, ren M3 bước 0.5mm, thân 6mm, đầu flange đường kính 6.5mm. Ép vào lỗ 3.9mm trên tấm thép tối thiểu 0.9mm. Lực ép 12-16 kN.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 12-16 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
Nguyên lý hoạt động Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm: dày 0.9mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm dùng vào việc gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm mối ép bền hơn.
Tại sao chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm đúng kỹ thuật:
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.9mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 12-16 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
3. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
4. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
5. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.9mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
7. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm?
12-16 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M3.
8. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm
Hotline đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x6mm: 0274 628 9521. Kinh doanh Mr. Tuấn 0968 754 246. Email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.