Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 12-16 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 12-16 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Cấu tạo chi tiết Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm đáp ứng các chuẩn này.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 6.5mm, dày ~1.95mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~3.9mm, cao ~3.12mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M3 bước 0.5mm dài 5mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Các trường hợp dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Lắp ráp vỏ thiết bị thực phẩm (inox 304 phù hợp food-grade).
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm mối ép bền hơn.
Lợi ích khi dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm đúng kỹ thuật:
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.9mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
1. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.9mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
2. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
3. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
5. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
6. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
7. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
8. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
9. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x5mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.