Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm: clinch stud inox 304, ren M2.5 bước 0.45mm, thân 10mm, đầu flange đường kính 5.5mm. Ép vào lỗ 3.3mm trên tấm thép tối thiểu 0.8mm. Lực ép 8-12 kN.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 8-12 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 7.359999999999999mm.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm: (1) Khoan lỗ 3.3mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M2.5 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm: dày 0.8mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Lĩnh vực sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Đặc điểm vượt trội Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 0.8mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 3.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥1.875mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm dùng được trên tấm 0.8mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M2.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M2.5 của bu lông.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
1. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M2.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.3mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
3. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
4. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
5. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
6. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
7. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm đáp ứng các chuẩn này.
8. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
9. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm?
8-12 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M2.5.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x10mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.