Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm kết hợp ren M3 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm kết hợp ren M3 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm: dày 0.9mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm: dày 0.9mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Lắp ráp vỏ máy tính, server rack: gắn ren cho ổ cứng, quạt tản nhiệt, slot mở rộng.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất khung kệ kim loại nhẹ: kệ siêu thị, kệ kho hàng cần điểm ren.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.9mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
1. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
2. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
3. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
4. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm đáp ứng các chuẩn này.
7. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
8. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x26mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.