Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm kết hợp ren M2.5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M2.5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm: dày 0.8mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Các trường hợp dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥1.875mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm dùng được trên tấm 0.8mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Lợi ích khi dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 0.8mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lỗ khoan 3.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm đúng kỹ thuật:
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.8mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M2.5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
1. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm?
8-12 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M2.5.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
3. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M2.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
4. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
7. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
8. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x20mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.