Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm là gì?
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm: dày 0.9mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm: (1) Khoan lỗ 3.9mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 12-16 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M3 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 6.5mm, dày ~1.95mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~3.9mm, cao ~3.12mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M3 bước 0.5mm dài 20mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Điểm mạnh của M3x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
M3x20mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm đúng kỹ thuật:
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.9mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
2. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
3. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
4. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm đáp ứng các chuẩn này.
5. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm?
12-16 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M3.
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
7. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
8. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x20mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.