Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Lĩnh vực sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm: (1) Khoan lỗ 3.9mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 12-16 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M3 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm đáp ứng các chuẩn này.
Phương pháp tạo ren M3: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.5mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3 phổ thông.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Đặc điểm vượt trội Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lăn ren tăng bền mỏi: Tăng 30-50% so với ren cắt – ren M3 bền hơn cho ứng dụng có rung động.
- Inox 304 chống gỉ: Tuổi thọ 15-20 năm ngoài trời. Food-grade FDA.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm đúng kỹ thuật:
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
2. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm đáp ứng các chuẩn này.
3. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
4. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
5. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
6. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
7. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.9mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
8. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
9. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3x25mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.