Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M3.5 bước 0.6mm, thân 8mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M3.5 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 14-18 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3.5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
Các trường hợp dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng – tạo ren cho cụm chi tiết.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Lợi ích khi dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Lỗ khoan 4.4mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm đúng kỹ thuật:
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3.5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3.5 của bu lông.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 14-18 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.625mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm mối ép bền hơn.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
1. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
3. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
5. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
6. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
7. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
8. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
9. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm đáp ứng các chuẩn này.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x8mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.