Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm là gì?
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M5 bước 0.8mm, thân 40mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M5 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm: (1) Khoan lỗ 6.1mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 24-32 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M5 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm: dày 1.2mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
M5x40mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Điểm mạnh của M5x40mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lỗ khoan 6.1mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 1.2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3.75mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm dùng được trên tấm 1.2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm đúng kỹ thuật:
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 24-32 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 6.1mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm
1. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
2. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1.2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
3. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
4. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
5. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm đáp ứng các chuẩn này.
6. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
7. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
6.1mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
8. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
9. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x40mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.