Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm: clinch stud thép mạ kẽm, ren M8 bước 1.25mm, thân 18mm, đầu flange đường kính 16mm. Ép vào lỗ 9.6mm trên tấm thép tối thiểu 2mm. Lực ép 42-60 kN.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm kết hợp ren M8 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Thép carbon trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm là CT38 hoặc tương đương, cấp bền 4.8 sau cold-formed. Đủ cứng để khía cắt vào tấm thép (mềm hơn) khi ép.
Nguyên lý hoạt động Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M8. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm: dày 2mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm đáp ứng các chuẩn này.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lỗ khoan 9.6mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng – tạo ren cho cụm chi tiết.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥6mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm dùng được trên tấm 2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm mối ép bền hơn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm đúng kỹ thuật:
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 42-60 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 9.6mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M8 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M8 của bu lông.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M8 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
1. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm đáp ứng các chuẩn này.
2. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
3. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm?
42-60 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M8.
4. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
5. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M8. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
6. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
7. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
8. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
9. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M8x18mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.