Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ thép carbon mạ kẽm điện phân, ren M6 bước 1mm, thân 35mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M6 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 32-42 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
Quá trình mạ kẽm: tẩy gỉ HCl, mạ điện phân ZnSO₄, passivation Cr3+ trivalent. Lớp Zn bảo vệ theo cơ chế “hy sinh anodic”.
Thép carbon trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm là CT38 hoặc tương đương, cấp bền 4.8 sau cold-formed. Đủ cứng để khía cắt vào tấm thép (mềm hơn) khi ép.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 12mm, dày ~3.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~7.3mm, cao ~5.84mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M6 bước 1mm dài 35mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm vượt trội Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1.5mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Lỗ khoan 7.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Giá tối ưu: Rẻ hơn inox 304 khoảng 50-60% – phù hợp khối lượng lớn.
- Không sinh nhiệt: Ép cơ học – khác hàn không làm biến dạng, không đổi màu tấm mỏng xung quanh.
Lĩnh vực sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥4.5mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm dùng được trên tấm 1.5mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm mối ép bền hơn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm đúng kỹ thuật:
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 7.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M6 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M6 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M6 của bu lông.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
1. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
2. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
3. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm?
32-42 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M6.
4. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
5. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1.5mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
6. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M6 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
7. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
8. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
9. Giá Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M6x35mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.