Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 8-12 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm kết hợp ren M2.5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Phương pháp tạo ren M2.5: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.45mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M2.5 phổ thông.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm: (1) Khoan lỗ 3.3mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M2.5 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Các trường hợp dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Lắp ráp vỏ máy điện tử: ampli, loa, máy in, máy fax cao cấp.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Lợi ích khi dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tấm tối thiểu 0.8mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lỗ khoan 3.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥1.875mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm dùng được trên tấm 0.8mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm đúng kỹ thuật:
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M2.5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M2.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M2.5 của bu lông.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Tránh ăn mòn galvanic: Không tiếp xúc thép mạ kẽm trong môi trường ẩm.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
2. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M2.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
3. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.8mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
4. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
5. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.3mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
6. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
7. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
8. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M2.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
9. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M2.5x15mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.