Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm kết hợp ren M3.5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm: clinch stud thép mạ kẽm, ren M3.5 bước 0.6mm, thân 16mm, đầu flange đường kính 7mm. Ép vào lỗ 4.4mm trên tấm thép tối thiểu 1mm. Lực ép 14-18 kN.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3.5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Phương pháp tạo ren M3.5: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.6mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3.5 phổ thông.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng – tạo ren cho cụm chi tiết.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Tuổi thọ thực tế Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm mạ kẽm: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm. Cho ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lỗ khoan 4.4mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.625mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm đúng kỹ thuật:
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3.5 của bu lông.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3.5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 14-18 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
1. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm đáp ứng các chuẩn này.
2. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
3. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
4. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
4.4mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
7. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
8. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
9. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x16mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.