Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 14-18 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ thép carbon mạ kẽm điện phân, ren M3.5 bước 0.6mm, thân 10mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M3.5 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
Phương pháp tạo ren M3.5: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.6mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3.5 phổ thông.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 6.4799999999999995mm.
Tại sao chọn Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lỗ khoan 4.4mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm dùng vào việc gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất vỏ máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng – tạo ren cho cụm chi tiết.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.625mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3.5 của bu lông.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 14-18 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.4mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
1. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
2. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
3. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
4. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm đáp ứng các chuẩn này.
5. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
6. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
7. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
8. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
9. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3.5x10mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.