Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm là gì?
Phiên bản Thép mạ kẽm của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm phù hợp môi trường khô có mái che thông thường.
Phiên bản Thép mạ kẽm của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm phù hợp môi trường khô có mái che thông thường.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 5.5mm, dày ~1.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~3.3mm, cao ~2.64mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M2.5 bước 0.45mm dài 20mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 5.5mm, dày ~1.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~3.3mm, cao ~2.64mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M2.5 bước 0.45mm dài 20mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 17.36mm.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
Tuổi thọ thực tế Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm mạ kẽm: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm. Cho ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
Quá trình mạ kẽm: tẩy gỉ HCl, mạ điện phân ZnSO₄, passivation Cr3+ trivalent. Lớp Zn bảo vệ theo cơ chế “hy sinh anodic”.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 0.8mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Lỗ khoan 3.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Ren M2.5 bước 0.45mm: Tiêu chuẩn DIN, tương thích đai ốc M2.5 phổ thông.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥1.875mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm dùng được trên tấm 0.8mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.8mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M2.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M2.5 của bu lông.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 8-12 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
1. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
2. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
3. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M2.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
4. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
5. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
6. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm đáp ứng các chuẩn này.
7. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm?
8-12 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M2.5.
8. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
9. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M2.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M2.5x20mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.