Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M6 bước 1mm, thân 10mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M6 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 32-42 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 4.16mm.
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M6. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 12mm, dày ~3.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~7.3mm, cao ~5.84mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M6 bước 1mm dài 10mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lỗ khoan 7.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 1.5mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥4.5mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm dùng được trên tấm 1.5mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm đúng kỹ thuật:
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.5mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 32-42 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 7.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M6 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M6 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
1. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
2. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm đáp ứng các chuẩn này.
3. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
4. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1.5mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
7. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
8. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M6 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
9. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x10mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.