Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm: clinch stud inox 304, ren M5 bước 0.8mm, thân 12mm, đầu flange đường kính 10mm. Ép vào lỗ 6.1mm trên tấm thép tối thiểu 1.2mm. Lực ép 24-32 kN.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm dùng vào việc gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất khung kệ kim loại nhẹ: kệ siêu thị, kệ kho hàng cần điểm ren.
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
Cấu tạo chi tiết Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm: dày 1.2mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Phương pháp tạo ren M5: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.8mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M5 phổ thông.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3.75mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm dùng được trên tấm 1.2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Tại sao chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Lỗ khoan 6.1mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tấm tối thiểu 1.2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm đúng kỹ thuật:
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M5 của bu lông.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 6.1mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
1. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
3. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
4. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
5. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
6. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm đáp ứng các chuẩn này.
7. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
8. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
6.1mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x12mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.