Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Cấu tạo chi tiết Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 10.08mm.
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
M4x14mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Điểm mạnh của M4x14mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Lỗ khoan 4.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm đúng kỹ thuật:
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M4 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M4 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M4 của bu lông.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
1. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm?
18-24 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M4.
2. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm đáp ứng các chuẩn này.
3. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
4. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
5. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
6. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
7. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M4 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
8. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
4.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x14mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.