Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm kết hợp ren M3 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ thép carbon mạ kẽm điện phân, ren M3 bước 0.5mm, thân 26mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M3 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Quá trình mạ kẽm: tẩy gỉ HCl, mạ điện phân ZnSO₄, passivation Cr3+ trivalent. Lớp Zn bảo vệ theo cơ chế “hy sinh anodic”.
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Cấu tạo chi tiết Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 22.88mm.
Phương pháp tạo ren M3: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.5mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3 phổ thông.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
- Lắp ráp vỏ thiết bị thực phẩm.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm đúng kỹ thuật:
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 3.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Tránh axit mạnh: Lớp Zn 5-8μm mỏng – không dùng môi trường hóa chất.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
2. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
3. Giá Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
4. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm đáp ứng các chuẩn này.
5. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
0.9mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
6. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
7. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm có dùng được ngoài trời không?
Có thể nhưng tuổi thọ giới hạn 2-3 năm trong môi trường ẩm. Ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
8. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm?
12-16 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M3.
9. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x26mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.