Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 12-16 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm: clinch stud thép mạ kẽm, ren M3 bước 0.5mm, thân 14mm, đầu flange đường kính 6.5mm. Ép vào lỗ 3.9mm trên tấm thép tối thiểu 0.9mm. Lực ép 12-16 kN.
Vật liệu Thép mạ kẽm trong Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
Tuổi thọ thực tế Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm mạ kẽm: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm. Cho ngoài trời lâu dài dùng inox 304.
Mạ kẽm điện phân 5-8μm + passivation Cr3+ – thân thiện môi trường (RoHS). Bề mặt sáng bóng, chống gỉ trong môi trường khô có mái che.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 10.879999999999999mm.
Phương pháp tạo ren M3: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.5mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3 phổ thông.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 10.879999999999999mm.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sáng bóng: Mạ kẽm passivation tạo finishing đẹp.
- Lỗ khoan 3.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 0.9mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Lắp ráp vỏ thiết bị âm thanh chuyên nghiệp: bàn mixer, mixer, ampli công suất.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm thép mạ kẽm vs phiên bản inox 304: Inox 304 đắt hơn nhưng chống gỉ tốt hơn. Chọn mạ kẽm cho trong nhà; inox cho ngoài trời.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.25mm. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm dùng được trên tấm 0.9mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm đúng kỹ thuật:
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥0.9mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 12-16 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3 của bu lông.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
- Phục hồi vết xước: Bôi sơn giàu kẽm phủ vùng tổn thương.
- Tuổi thọ: 5-10 năm trong nhà; 2-3 năm ngoài trời ẩm.
- Vệ sinh: Lau khăn ẩm xà phòng trung tính. Tránh chất tẩy chứa Clo.
- Sơn phủ sau ép: Có thể sơn epoxy lên tấm + Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm để tăng tuổi thọ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
1. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
2. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
3. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm?
12-16 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M3.
4. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
5. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
6. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
7. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
8. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm đáp ứng các chuẩn này.
9. Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
3.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Thép mạ kẽm M3x14mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.