Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm kết hợp ren M8 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 42-60 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
Phương pháp tạo ren M8: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 1.25mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M8 phổ thông.
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm: (1) Khoan lỗ 9.6mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 42-60 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M8 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tấm tối thiểu 2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Lỗ khoan 9.6mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lăn ren tăng bền mỏi: Tăng 30-50% so với ren cắt – ren M8 bền hơn cho ứng dụng có rung động.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm đúng kỹ thuật:
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 9.6mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M8 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M8 của bu lông.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 42-60 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M8 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥6mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm dùng được trên tấm 2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
1. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
3. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm đáp ứng các chuẩn này.
4. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
5. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
6. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M8. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
7. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm?
42-60 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M8.
8. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
9.6mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x10mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.