Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm là gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm kết hợp ren M5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm: clinch stud inox 304, ren M5 bước 0.8mm, thân 25mm, đầu flange đường kính 10mm. Ép vào lỗ 6.1mm trên tấm thép tối thiểu 1.2mm. Lực ép 24-32 kN.
Nguyên lý hoạt động Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm
Phương pháp tạo ren M5: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.8mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M5 phổ thông.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 20.12mm.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 10mm, dày ~3.05mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~6.1mm, cao ~4.88mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M5 bước 0.8mm dài 25mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
M5x25mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất vỏ ô tô: gắn ren trên panel cốp, cabin, mặt sàn cho cụm chi tiết.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Điểm mạnh của M5x25mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tấm tối thiểu 1.2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 6.1mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sáng tự nhiên: Không cần mạ phủ – hài hòa với panel inox.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3.75mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm dùng được trên tấm 1.2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm đúng kỹ thuật:
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 6.1mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M5 của bu lông.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm
1. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm đáp ứng các chuẩn này.
2. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
3. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1.2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
5. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
6. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
7. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm?
24-32 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M5.
8. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
9. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x25mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.