Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm là gì?
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm kết hợp ren M4 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm: (1) Khoan lỗ 4.9mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M4 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 16.08mm.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
M4x20mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
Điểm mạnh của M4x20mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 4.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sáng tự nhiên: Không cần mạ phủ – hài hòa với panel inox.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M4 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M4 của bu lông.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M4 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm
1. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm?
18-24 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M4.
2. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
3. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M4 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
5. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
6. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
7. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M4. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
8. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
9. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x20mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.