Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M3.5 bước 0.6mm, thân 12mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M3.5 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm kết hợp ren M3.5 tiêu chuẩn với khả năng cố định vĩnh viễn trên tấm 0.8-3mm. Sau khi ép, bu lông trở thành phần của tấm – có thể chịu lực kéo cao NaN-NaN N mà không bung.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3.5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 7mm, dày ~2.2mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~4.4mm, cao ~3.5200000000000005mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M3.5 bước 0.6mm dài 12mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Lợi ích khi dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 4.4mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Các trường hợp dùng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Lắp ráp đồ chơi cao cấp có khung kim loại cần điểm ren M3.5.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.625mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 14-18 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M3.5 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3.5 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
2. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
3. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
4. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm đáp ứng các chuẩn này.
5. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
4.4mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
7. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
8. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x12mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.