Tổng quan Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: clinch stud inox 304, ren M8 bước 1.25mm, thân 40mm, đầu flange đường kính 16mm. Ép vào lỗ 9.6mm trên tấm thép tối thiểu 2mm. Lực ép 42-60 kN.
Thiết kế kỹ thuật Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 16mm, dày ~4.8mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~9.6mm, cao ~7.68mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M8 bước 1.25mm dài 40mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 32.32mm.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Lĩnh vực sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
Đặc điểm vượt trội Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lỗ khoan 9.6mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sáng tự nhiên: Không cần mạ phủ – hài hòa với panel inox.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm đúng kỹ thuật:
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M8 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M8 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 9.6mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M8 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥6mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm dùng được trên tấm 2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
1. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm đáp ứng các chuẩn này.
2. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
3. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
4. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M8 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
5. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M8. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
6. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
7. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
8. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
9. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm?
42-60 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M8.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M8x40mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.