Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 24-32 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm: clinch stud inox 304, ren M5 bước 0.8mm, thân 15mm, đầu flange đường kính 10mm. Ép vào lỗ 6.1mm trên tấm thép tối thiểu 1.2mm. Lực ép 24-32 kN.
M5x15mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Cấu tạo chi tiết Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
Tấm sau khi ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm: mặt sau (mặt ép) có flange nhô khoảng 0.5-1mm – cần kiểm tra không vướng cụm chi tiết bên cạnh. Mặt trước (mặt ren) bu lông nhô đúng chiều dài 10.120000000000001mm.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 10mm, dày ~3.05mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~6.1mm, cao ~4.88mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M5 bước 0.8mm dài 15mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Khác biệt clinch stud và weld stud (bu lông hàn): Weld stud cần máy hàn CD và điện cao, tạo nhiệt có thể làm biến dạng tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm ép cơ học không sinh nhiệt – tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng. Tuy nhiên cần máy ép chuyên dụng.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Cấp A2-70 theo ISO 3506-1: giới hạn bền 700 MPa, giới hạn chảy 450 MPa – đảm bảo khía bám chắc vào tấm thép sau khi ép.
Lựa chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm hay phương án khác?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3.75mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm dùng được trên tấm 1.2mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm mối ép bền hơn.
Điểm mạnh của M5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1.2mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lỗ khoan 6.1mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Ren M5 bước 0.8mm: Tiêu chuẩn DIN, tương thích đai ốc M5 phổ thông.
- Inox 304 chống gỉ: Tuổi thọ 15-20 năm ngoài trời. Food-grade FDA.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm đúng kỹ thuật:
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 6.1mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 24-32 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.2mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
1. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
2. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
3. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
4. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
5. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm đáp ứng các chuẩn này.
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
6.1mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
7. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
8. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1.2mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
9. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M5x15mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.