Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm: clinch stud inox 304, ren M4 bước 0.7mm, thân 30mm, đầu flange đường kính 8mm. Ép vào lỗ 4.9mm trên tấm thép tối thiểu 1mm. Lực ép 18-24 kN.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M4 bước 0.7mm, thân 30mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M4 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
Phương pháp tạo ren M4: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.7mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M4 phổ thông.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm: (1) Khoan lỗ 4.9mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M4 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm đáp ứng các chuẩn này.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm dùng vào việc gì?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Lắp ráp vỏ thiết bị âm thanh chuyên nghiệp: bàn mixer, mixer, ampli công suất.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5% – đạt food-grade FDA 21 CFR. Phù hợp panel inox phòng sạch, thiết bị y tế, máy chế biến thực phẩm có yêu cầu vệ sinh.
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Tại sao chọn Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Lỗ khoan 4.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm đúng kỹ thuật:
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M4 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M4 của bu lông.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
1. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
2. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
3. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
4.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
5. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
6. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
7. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
8. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
9. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm đáp ứng các chuẩn này.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x30mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.