M6x30mm inox 304 – self-clinching stud
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm là phụ kiện chuyên cho lắp ráp tự động hóa: máy ép kẹp bulong vào lỗ khoan trước trên tấm, lực ép 32-42 kN làm phần khía bên dưới đầu cố định vĩnh viễn vào thép. Tốc độ ép: 100-500 SP/phút trên máy chuyên dụng.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm: clinch stud inox 304, ren M6 bước 1mm, thân 30mm, đầu flange đường kính 12mm. Ép vào lỗ 7.3mm trên tấm thép tối thiểu 1.5mm. Lực ép 32-42 kN.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm: ~NaN-NaN N (40-60% lực ép). Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel ô tô và kết cấu nhẹ. Không phù hợp kết cấu chịu tải nặng.
Cấu tạo Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm: (1) Đầu flange tròn đường kính 12mm, dày ~3.65mm – nằm dưới mặt tấm sau khi ép; (2) Phần knurled (khía) đường kính ~7.3mm, cao ~5.84mm – khía bám vào thép tấm khi ép; (3) Thân ren M6 bước 1mm dài 30mm – ren ngoài nhô lên trên mặt tấm.
Nguyên lý lắp đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm: (1) Khoan lỗ 7.3mm trên tấm; (2) Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vào lỗ từ phía mặt sau; (3) Máy ép thủy lực tác động lực 32-42 kN ép đầu bu lông vào lỗ; (4) Khía dưới đầu cắt sâu vào thép, đầu flange áp sát mặt sau – bu lông cố định vĩnh viễn; (5) Phần ren M6 nhô lên mặt thao tác, sẵn sàng vặn đai ốc.
Đặc điểm vượt trội Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tấm tối thiểu 1.5mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lỗ khoan 7.3mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
Lĩnh vực sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥4.5mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm dùng được trên tấm 1.5mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm 7 bước
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm đúng kỹ thuật:
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 7.3mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M6 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M6 của bu lông.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 32-42 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1.5mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M6 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
- Bảo quản: Khô ráo, độ ẩm
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
1. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
2. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
3. Lực kéo phá của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm?
Khoảng NaN-NaN N. Đủ cho lắp ráp vỏ thiết bị, panel.
4. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
5. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
6. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
7. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm đáp ứng các chuẩn này.
8. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
7.3mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M6x30mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.