Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm: clinch stud inox 304, ren M4 bước 0.7mm, thân 6mm, đầu flange đường kính 8mm. Ép vào lỗ 4.9mm trên tấm thép tối thiểu 1mm. Lực ép 18-24 kN.
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
Cấu trúc austenitic non-magnetic – độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ trường.
Inox 304 cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm có khả năng chịu nhiệt -196°C đến 870°C – phù hợp tủ đông sâu, lò sấy thực phẩm và thiết bị nhiệt độ dao động.
Cấu tạo và nguyên lý ép
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Phương pháp tạo ren M4: lăn ren cold-formed cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm – độ bền mỏi tăng 30-50% so với ren cắt. Bước 0.7mm là coarse thread chuẩn DIN, tương thích đai ốc M4 phổ thông.
Tiêu chuẩn liên quan: IFI-543 (Standard for self-clinching studs) của Industrial Fasteners Institute (Mỹ); DIN 25116 (Châu Âu). Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm đáp ứng các chuẩn này.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Lắp ráp vỏ thiết bị thực phẩm (inox 304 phù hợp food-grade).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vs tán rút / weld stud / tap ren
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥3mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Ưu điểm nổi bật của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Lỗ khoan 4.9mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm đúng kỹ thuật:
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 18-24 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 4 – Định vị trong khuôn ép: Đặt cụm tấm + bu lông vào khuôn ép. Đầu ren M4 nằm trong rãnh khuôn phía trên; flange tì lên đe phía dưới.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.9mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M4 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M4 của bu lông.
- Bước 6 – Kiểm tra: Quan sát flange phía sau áp sát mặt tấm hoàn toàn (không có khe hở). Phần ren ngoài thẳng đứng, không nghiêng.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
1. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm có thể tháo ra được không?
Không. Khía cắt sâu vào tấm khi ép – không tháo được mà không phá tấm. Cần phải khoan bỏ và lắp clinch stud mới.
2. Lực ép cần thiết cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm?
18-24 kN – máy ép thủy lực hoặc khí nén công suất phù hợp size M4.
3. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm dùng lỗ khoan đường kính bao nhiêu?
4.9mm – lớn hơn knurled diameter 0.05mm để dễ vào nhưng vẫn bám chặt khi ép.
5. Tiêu chuẩn nào áp dụng?
IFI-543 (Mỹ) và DIN 25116 (Châu Âu) cho self-clinching studs. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm đáp ứng các chuẩn này.
6. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
7. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M4. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
8. Tốc độ ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm bao nhiêu?
0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động dây chuyền.
9. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M4x6mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.