Đặc điểm chung Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
Phiên bản Inox 304 của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm là bu lông ép (clinch stud / self-clinching fastener / press-in stud) chế tạo từ Inox 304 (SUS 304 / A2-70), ren M3.5 bước 0.6mm, thân 15mm. Sản phẩm được ép vĩnh viễn vào tấm kim loại mỏng bằng máy ép thủy lực – tạo điểm ren M3.5 ngoài chắc chắn nhô lên mặt vật liệu, dùng để vặn đai ốc từ phía sau.
Cơ chế self-clinching của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Tấm vật liệu tối thiểu cho Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm: dày 1mm. Tấm mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép; tấm dày hơn cần thân clinch dài hơn. Tấm thép HRC
Quá trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm: máy ép thủy lực hoặc khí nén với khuôn ép phù hợp size M3.5. Tốc độ chu kỳ ép: 0.5-2 giây/SP với máy thủ công; 100-500 SP/phút với máy CNC tự động.
M3.5x15mm ứng dụng ở đâu?
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hàng loạt:
- Sản xuất thiết bị y tế: panel inox cần ren ngoài để gắn cụm chi tiết (inox 304 food-grade).
- Sản xuất tủ điện công nghiệp: tạo điểm ren trên vỏ thép mỏng để gắn linh kiện.
- Sản xuất hộp đấu điện, hộp kỹ thuật, vỏ thiết bị điều khiển.
Vật liệu Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Khả năng chống ăn mòn của Inox 304 trong Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm: làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, ven biển nhẹ. Tuổi thọ thực tế ngoài trời 15-20+ năm.
Điểm mạnh của M3.5x15mm
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm sở hữu nhiều ưu điểm cho lắp ráp tấm mỏng tự động hóa:
- Bề mặt sau gọn gàng: Đầu flange chỉ nhô 0.5-1mm – không vướng cụm bên cạnh.
- Tạo ren ngoài cố định vĩnh viễn: Sau khi ép, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm trở thành phần của tấm – chịu được kéo, cắt, rung động.
- Tuân thủ IFI-543 / DIN 25116: Tiêu chuẩn quốc tế cho clinch stud, tương thích máy ép tiêu chuẩn.
- Lỗ khoan 4.4mm chuẩn: Mũi khoan kim loại HSS thông dụng.
- Non-magnetic: Phù hợp thiết bị y tế, server, panel điện tử nhạy từ.
- Lực kéo phá NaN-NaN N: Đủ cho vỏ thiết bị, panel ô tô, kết cấu nhẹ.
- Tấm tối thiểu 1mm: Dùng được trên tấm rất mỏng – không thể tap ren trực tiếp.
- Ren M3.5 bước 0.6mm: Tiêu chuẩn DIN, tương thích đai ốc M3.5 phổ thông.
So sánh Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm với các phương án khác
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm vs Tán rút (rivet nut): Tán rút tạo ren TRONG, Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm tạo ren NGOÀI. Tán rút có thể dùng kiềm rút thông dụng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm cần máy ép chuyên dụng. Chọn theo loại ren cần tạo.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm inox 304 vs phiên bản mạ kẽm: Inox 304 đắt hơn mạ kẽm 2-3 lần nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần. Chọn inox cho ngoài trời, food-grade.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm vs Tap ren trực tiếp: Tap ren cần tấm dày ≥2.625mm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm dùng được trên tấm 1mm – mỏng hơn nhiều. Tap ren có thể tuôn khi mỏng; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm mối ép bền hơn.
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm vs Đai ốc hàn (weld nut): Weld nut hàn ren trong từ phía sau tấm. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm ép từ phía sau tạo ren ngoài phía trước. Khác mục đích sử dụng (ren ngoài vs ren trong).
Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm vs Bulong hàn CD: Hàn CD sinh nhiệt có thể làm cong tấm mỏng. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm ép cơ học – không nhiệt. Hàn CD cần máy hàn; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm cần máy ép. Cả hai đều cố định vĩnh viễn.
Hướng dẫn ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm đúng kỹ thuật
Quy trình ép Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm đúng kỹ thuật:
- Bước 2 – Khoan lỗ: Khoan lỗ 4.4mm (lớn hơn knurled diameter ~0.05mm) tại vị trí cần lắp. Tẩy ba-via sau khoan.
- Bước 5 – Ép: Khởi động máy ép, lực 14-18 kN ép đầu bu lông vào lỗ. Khía cắt sâu vào thép tấm – cố định vĩnh viễn. Thời gian ép: 0.5-2 giây.
- Bước 3 – Đặt Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm vào lỗ: Đẩy bu lông từ phía mặt SAU của tấm vào lỗ – flange phía sau, ren ngoài hướng ra mặt thao tác.
- Lưu ý đầu khuôn: Dùng đầu khuôn ép phù hợp size M3.5 – khuôn sai size có thể làm hỏng ren M3.5 của bu lông.
- Bước 7 – Test lực kéo (mẫu): Định kỳ test 1% sản phẩm bằng cách kéo bu lông với lực 80% lực phá (~NaNkg). Đạt thì tiếp tục sản xuất.
- Bước 1 – Chuẩn bị tấm: Đảm bảo tấm vật liệu dày ≥1mm, phẳng, không có dầu mỡ. Độ cứng HRC
- Lưu ý độ cứng tấm: Tấm HRC >30 sẽ làm khía của Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm không cắt được – không bám. Cần ủ mềm tấm trước khi ép.
Bảo quản và sử dụng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
- Vệ sinh: Lau khăn mềm với xà phòng trung tính.
- Tuổi thọ: 15-20 năm ngoài trời ven biển nhẹ.
- Phục hồi vết ố: Bột đánh bóng inox + passivate HNO₃ 20%.
Câu hỏi thường gặp về Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
1. Giá Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm thay đổi theo số lượng?
Có. Đơn từ 1000 cái có chiết khấu. Đơn dự án >10,000 cái có giá đặc biệt.
2. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày trong nước.
3. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm có CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp CO – CQ – MTC theo yêu cầu cho đơn hàng dự án.
4. Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm có dùng được ngoài trời không?
Có. Inox 304 chống gỉ tốt, tuổi thọ 15-20 năm ven biển nhẹ.
5. Bu lông ép (clinch stud) là gì?
Là loại fastener được ép vào tấm kim loại bằng máy ép – tạo điểm ren M3.5 ngoài cố định vĩnh viễn. Phần khía dưới đầu cắt vào tấm khi ép, bám chặt không thể tháo.
6. Có bán kèm máy ép không?
Có. Ánh Dương cung cấp máy ép thủy lực + bộ khuôn ép phù hợp – liên hệ kinh doanh tư vấn.
7. Khác biệt clinch stud và weld stud?
Weld stud hàn CD sinh nhiệt; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm ép cơ học không nhiệt. Weld cần máy hàn CD; Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm cần máy ép. Tấm 0.8mm ép được mà không biến dạng.
8. Có thể dùng máy ép thường không?
Cần máy ép chuyên cho clinch stud với khuôn ép phù hợp size M3.5. Có thể dùng máy ép thủy lực thông dụng + bộ khuôn riêng.
9. Tấm vật liệu tối thiểu dày bao nhiêu?
1mm. Mỏng hơn dễ rạn nứt khi ép. Độ cứng HRC
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông ép (clinch stud) Inox 304 M3.5x15mm, mua kèm máy ép và bộ khuôn ép phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.