Bộ test phosphate KRK WIT-PO4-H KK050024
Bộ test phosphate KRK WIT-PO4-H mã quản lý KK050024 là bộ IONTEST dùng kiểm tra phosphate thang cao trong mẫu nước. Bộ thuốc thử tạo màu theo phương pháp molybdenum blue, cho phép đọc nhanh nồng độ PO4 và phosphate quy đổi theo P mà không cần máy quang phổ.
Sản phẩm phù hợp cho giám sát nước thải, nước công nghệ, ao và các điểm kiểm tra môi trường cần dải phosphate cao. Cuvet có thể dùng lặp lại sau khi vệ sinh đúng; thuốc thử cung cấp cho 50 lần đo.

Thông số kỹ thuật
| Hãng | Kasahara Chemical Instruments / KRK – Nhật Bản |
|---|---|
| Model | WIT-PO4-H |
| Mã quản lý | KK050024 |
| Chỉ tiêu | Phosphate thang cao và phosphate-P thang cao |
| Dải PO4 | 2 / 5 / 10 / 15 / 20 / 30 / 50 mg/L |
| Dải PO4-P | 0,7 / 1,7 / 3,3 / 5,0 / 6,6 / 10 / 17 mg/L |
| Phương pháp | Molybdenum blue, so màu trực quan |
| Thời gian đo | Khoảng 3 phút |
| Số phép thử | 50 test |
Thông số được đối chiếu theo catalogue IONTEST của KRK và dữ liệu model WIT-PO4-H.
Thành phần bộ WIT-PO4-H
- Một chai thuốc thử WIT-PO4-H-RA.
- Một gói thuốc thử WIT-PO4-H-RB.
- Cuvet đo mẫu.
- Hai ống hút nhựa/pipet lấy mẫu.
- Bảng so màu chuẩn và hướng dẫn sử dụng.
- Hộp bảo quản dụng cụ.
Khi nào cần đo phosphate thang cao?
Phosphate là chất dinh dưỡng nhưng khi tích lũy quá mức có thể thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng và tăng sinh tảo. Trong xử lý nước thải, PO4 cũng là chỉ tiêu giúp đánh giá tải dinh dưỡng, hiệu quả kết tủa hóa học hoặc quá trình loại bỏ phospho sinh học.
Dải 2–50 mg/L của WIT-PO4-H phù hợp với mẫu có nồng độ cao hơn phạm vi của các bộ test phosphate thông thường. Nếu mẫu vượt màu cao nhất, cần pha loãng theo quy trình được kiểm soát; nếu mẫu thấp hơn mức đầu, nên chọn model dải thấp để tăng khả năng phân giải.
- Kiểm tra nước thải đầu vào và sau công đoạn xử lý phospho.
- Theo dõi bể sinh học, bể keo tụ hoặc nước tuần hoàn công nghệ.
- Sàng lọc mẫu trước khi phân tích định lượng trong phòng thí nghiệm.
- Giám sát ao và hệ thống nước có nguy cơ phú dưỡng.
Hướng dẫn đo phosphate
- Tráng cuvet và pipet bằng mẫu nước cần kiểm tra.
- Dùng pipet lấy đúng thể tích mẫu theo hướng dẫn của bộ kit.
- Thêm thuốc thử WIT-PO4-H-RA theo lượng quy định.
- Đậy cuvet và đảo nhẹ để trộn.
- Thêm gói WIT-PO4-H-RB, đậy nắp rồi lắc nhẹ đến khi thuốc thử phân tán.
- Đặt cuvet trên bề mặt phẳng, chờ khoảng 3 phút.
- So màu mẫu với bảng chuẩn dưới ánh sáng trắng và đọc mức gần nhất.
Ghi lại vị trí, thời gian, nhiệt độ và điều kiện mẫu. Với mẫu đục hoặc có màu nền, nên chạy mẫu trắng hoặc xác nhận bằng phương pháp thiết bị vì màu nền có thể ảnh hưởng phép đọc.
Kết hợp chỉ tiêu để đánh giá hệ thống
Phosphate nên được xem cùng COD và các dạng nitơ. COD phản ánh tải chất hữu cơ có khả năng oxy hóa; NH4/NH3, NO2 và NO3 phản ánh các bước của chu trình nitơ. Tập hợp dữ liệu giúp phân biệt sự cố tải hữu cơ, thiếu hiệu quả nitrat hóa hoặc tích lũy dinh dưỡng.
Tham khảo thêm bộ test COD Kyoritsu WAK-COD(H)-2 và bộ test NO3 Sera để xây dựng bộ chỉ tiêu kiểm tra nhanh tại hiện trường.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản thuốc thử khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp; đóng kín chai sau khi dùng. Dùng găng tay và kính bảo hộ, không để thuốc thử tiếp xúc với mắt, da hoặc thực phẩm. Vệ sinh cuvet và pipet ngay sau phép thử; thải bỏ mẫu phản ứng theo quy định của đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
WIT-PO4-H đo được khoảng nào?
Dải PO4 là 2–50 mg/L theo bảy mức 2, 5, 10, 15, 20, 30 và 50 mg/L.
Bộ kit đo được bao nhiêu lần?
Bộ thuốc thử cung cấp cho 50 phép đo.
Thời gian đọc kết quả bao lâu?
Khoảng 3 phút sau khi hoàn tất trộn thuốc thử theo hướng dẫn.
WIT-PO4-H phù hợp nước thải không?
Có. Model thang cao được dùng cho nước và nước thải khi phạm vi dự kiến nằm trong dải đo của bộ test.
Liên hệ Ánh Dương Vina để được tư vấn dải đo phosphate, bộ chỉ tiêu nước và phương án lấy mẫu phù hợp.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.