Tổng quan bộ test COD Kyoritsu WAK-COD(H)-2
Bộ test COD Kyoritsu WAK-COD(H)-2, còn được hãng gọi là PACKTEST COD (250), được thiết kế để kiểm tra nhanh nhu cầu oxy hóa học trong mẫu nước có mức COD tương đối cao. Thuốc thử được đóng sẵn trong ống mềm; người dùng hút mẫu trực tiếp vào ống, chờ phản ứng và so màu với bảng chuẩn.
Model này sử dụng phản ứng oxy hóa bằng kali pemanganat trong môi trường kiềm ở nhiệt độ thường và đọc kết quả bằng phương pháp so màu trực quan. Đây là công cụ giám sát nhanh, không phải phép thử thay thế mặc định cho phương pháp COD tiêu chuẩn trong mọi hồ sơ pháp lý.

Thông số kỹ thuật đã xác minh
| Hãng | Kyoritsu Chemical-Check Lab., Corp. |
|---|---|
| Model | WAK-COD(H)-2 |
| Tên phép thử | PACKTEST COD (250) |
| Dải đọc | 0 / 30 / 60 / 120 / 200 / ≥250 mg/L (ppm) |
| Phương pháp | Oxy hóa kali pemanganat trong môi trường kiềm, so màu trực quan |
| Thuốc thử chính | Kali pemanganat |
| Thời gian phản ứng | Khoảng 5 phút tại 20°C |
| Quy cách | 50 test/hộp |
| Kích thước hộp | Khoảng 165 × 110 × 65 mm |
Thông số và hướng dẫn được đối chiếu theo tài liệu WAK-COD(H)-2 của Kyoritsu.
Điểm mạnh của PACKTEST COD(H)-2
- Thuốc thử định lượng sẵn, giảm số bước chuẩn bị tại hiện trường.
- Không cần máy quang phổ hoặc nguồn điện.
- Dải đo cao phù hợp bước sàng lọc nước thải và nước công nghệ.
- Ống mềm vừa là buồng phản ứng vừa là dụng cụ lấy mẫu.
- Kết quả nhanh hỗ trợ điều chỉnh vận hành trước khi có kết quả phòng thí nghiệm.
Ứng dụng thực tế
WAK-COD(H)-2 thường được dùng để theo dõi xu hướng COD tại đầu vào, bể điều hòa, sau công đoạn xử lý sinh học hoặc điểm xả nội bộ; kiểm tra hiệu quả làm sạch thiết bị; sàng lọc mẫu trước khi gửi phân tích; và phục vụ đào tạo thao tác kiểm tra chất lượng nước.
Khi cần theo dõi thêm thành phần dinh dưỡng, có thể kết hợp với bộ test phosphate KRK WIT-PO4-H, bộ test NO3 Sera hoặc các chỉ tiêu khác theo mục tiêu kiểm soát.
Hướng dẫn đo nhanh COD
- Chuẩn bị cốc lấy mẫu sạch và đưa nhiệt độ mẫu về gần điều kiện hướng dẫn.
- Rút dây màu ở đầu ống để mở lỗ hút.
- Để lỗ hướng lên, bóp phần dưới ống nhằm đẩy không khí ra ngoài.
- Nhúng đầu ống vào mẫu rồi thả tay để hút mẫu đến khoảng nửa ống.
- Đảo nhẹ 5–6 lần để trộn đều, tránh làm rò dung dịch.
- Ở 20°C, chờ khoảng 5 phút; đảo nhẹ 1–2 lần giữa thời gian phản ứng.
- So màu dưới ánh sáng ban ngày với bảng chuẩn và đọc mức gần nhất.
Giới hạn phương pháp cần hiểu đúng
PACKTEST COD(H)-2 là phương pháp nhanh theo nguyên lý màu. Kết quả có thể khác phương pháp CODMn hoặc các phương pháp pháp quy do chất oxy hóa, nhiệt độ và thời gian phản ứng khác nhau. Theo tài liệu hãng, dầu, chất tẩy rửa và một số chất rắn có thể phản ứng kém. Khi dùng để kiểm soát nước thải, doanh nghiệp nên xây dựng tương quan với phương pháp phòng thí nghiệm đang áp dụng.
Nếu dự kiến mẫu vượt 250 mg/L, cần pha loãng theo quy trình phù hợp. Mẫu có pH dưới 5 cần được xử lý theo hướng dẫn hãng trước khi thử. Nước biển có thể phản ứng nhanh hơn và cho kết quả đọc cao hơn.
An toàn và bảo quản
Thuốc thử trong ống có tính kiềm mạnh. Người dùng nên đeo găng tay, kính bảo hộ và tránh để dung dịch tiếp xúc mắt hoặc da. Nếu bắn vào mắt, rửa liên tục với nước ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế. Bảo quản bộ test khô, tối, ở nhiệt độ phòng; sau khi mở gói laminate, cho ống chưa dùng vào túi bảo quản và sử dụng sớm.
Câu hỏi thường gặp
WAK-COD(H)-2 đo được khoảng nào?
Bảng chuẩn của model cho các mức 0, 30, 60, 120, 200 và ≥250 mg/L.
Thời gian đọc kết quả bao lâu?
Khoảng 5 phút khi mẫu ở 20°C. Nhiệt độ khác làm thay đổi thời gian phản ứng, cần đối chiếu biểu đồ trong tài liệu hãng.
Bộ test có thay thế phân tích COD tiêu chuẩn không?
Không mặc định. Đây là phương pháp kiểm tra nhanh; cần đánh giá tương quan với phương pháp tiêu chuẩn trước khi dùng cho quyết định tuân thủ.
Mỗi hộp có bao nhiêu phép thử?
Quy cách được xác minh là 50 test/hộp.
Liên hệ Ánh Dương Vina để được tư vấn dải đo, kế hoạch lấy mẫu và lựa chọn bộ test phù hợp cho quy trình xử lý nước.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.