Giới thiệu xi lanh ren AirTAC MPE10X5
AirTAC MPE10X5 là xi lanh khí nén dạng ren lắp panel, tác động đơn đẩy ra và hồi về bằng lò xo. Mã sản phẩm thể hiện đường kính piston 10 mm và hành trình 5 mm. Thân ren nhỏ gọn cho phép lắp trực tiếp vào tấm gá hoặc tích hợp nhiều xi lanh trên một cụm mà không cần giá đỡ cồng kềnh.
Bản MPE10X5 tiêu chuẩn có đầu ty ren ngoài. Không nhầm với MPE10X5N có đầu ty không ren, hoặc MPEF có cấu hình cấp khí/lắp chìm khác.
Thông số kỹ thuật AirTAC MPE10X5
| Thương hiệu | AirTAC |
|---|---|
| Model | MPE10X5 |
| Dòng sản phẩm | MPE – xi lanh ren/pin cylinder |
| Kiểu tác động | Tác động đơn đẩy ra, lò xo hồi |
| Đường kính piston | 10 mm |
| Hành trình | 5 mm |
| Đầu ty | Ren ngoài M4 × 0,7 |
| Đường kính ty | 5 mm |
| Ren lắp thân | M16 × 1,5 |
| Cổng khí | M5 × 0,8 |
| Chiều dài A theo bản vẽ | 35 mm |
| Môi chất | Khí nén lọc qua phần tử 40 µm |
| Áp suất làm việc | 0,15–0,7 MPa đối với bore 10 mm |
| Áp suất thử | 1,2 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -20 đến 70 °C, không đóng băng |
| Tốc độ piston | 50–500 mm/s |
| Dung sai hành trình | 0 đến +1,0 mm |
| Giảm chấn | Không có |
| Bôi trơn | Không bắt buộc theo cấu hình tiêu chuẩn |
| Giá bán | Liên hệ |
Vật liệu cấu tạo chính
- Ty piston và piston bằng thép không gỉ.
- Thân bằng đồng thau mạ nickel, phù hợp kết cấu ren nhỏ gọn.
- Nắp ty bằng đồng thau.
- Đai ốc thân bằng thép carbon; đai ốc đầu ty bằng thép không gỉ.
- Lò xo hồi bằng thép lò xo.
- Phớt piston và O-ring bằng NBR theo cấu hình tiêu chuẩn.
Ưu điểm của MPE10X5
- Thân rất ngắn, phù hợp cơ cấu có không gian lắp đặt hạn chế.
- Ren M16 × 1,5 trên thân cho phép lắp trực tiếp qua tấm gá và cố định bằng đai ốc.
- Tác động đơn chỉ cần một đường khí; lò xo tự hồi khi xả áp.
- Hành trình 5 mm thích hợp chặn, tách, định vị hoặc đẩy ngắn.
- Đầu ty M4 × 0,7 thuận tiện lắp chốt tỳ hoặc đầu đẩy nhỏ.
- Có thể bố trí nhiều xi lanh cạnh nhau trên một cụm gá.
Ứng dụng phù hợp
MPE10X5 thường dùng làm chốt chặn phôi, cơ cấu tách chi tiết, đẩy sản phẩm nhỏ, khóa vị trí, kích hoạt công tắc cơ hoặc hỗ trợ cơ cấu phân loại trong máy lắp ráp, đóng gói và thiết bị điện tử. Hành trình chỉ 5 mm nên cần kiểm tra đúng khoảng dịch chuyển của cơ cấu.
Xi lanh không có giảm chấn và lực đẩy phụ thuộc áp suất làm việc. Không chọn theo kích thước đơn thuần cho tải va đập, tải lệch tâm hoặc cơ cấu cần lực giữ an toàn khi mất khí.
Cách chọn đúng trước khi đặt hàng
- Xác nhận model đầy đủ là MPE10X5, không có hậu tố N.
- Kiểm tra bore 10 mm, hành trình 5 mm và kiểu tác động đơn đẩy ra.
- Đo lỗ gá/ren thân M16 × 1,5 và chiều dày tấm lắp.
- Xác nhận đầu ty cần ren ngoài M4 × 0,7.
- Kiểm tra cổng khí M5 × 0,8 và loại co nối/ống đang dùng.
- Tính lực đẩy theo áp suất thực tế và chừa hệ số an toàn cho ma sát, lò xo hồi và tải.
- Nếu không gian cấp khí bị hạn chế, so sánh cấu hình MPE và MPEF trước khi đặt.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
- Lọc khí tối thiểu 40 µm và xả nước định kỳ trong hệ thống khí.
- Ngắt khí, xả áp hoàn toàn trước khi lắp hoặc tháo xi lanh.
- Vặn thân theo đúng ren M16 × 1,5 và siết đai ốc vừa lực, không làm biến dạng thân.
- Đảm bảo tải tác dụng thẳng trục; không để đầu ty chịu lực ngang hoặc mô-men uốn.
- Lắp co M5 × 0,8 đúng ren, tránh quấn vật liệu làm kín lọt vào đường khí.
- Do không có giảm chấn, điều chỉnh lưu lượng để hạn chế va đập cuối hành trình.
- Không vận hành dưới -20 °C nếu có nguy cơ đóng băng hơi ẩm trong khí.
Câu hỏi thường gặp
MPE10X5 là xi lanh tác động đơn hay kép?
Đây là xi lanh tác động đơn kiểu đẩy ra bằng khí và hồi về bằng lò xo, vì vậy chỉ có một cổng cấp khí.
MPE10X5 và MPE10X5N khác nhau ở đâu?
MPE10X5 có đầu ty ren ngoài M4 × 0,7; hậu tố N chỉ bản đầu ty không ren. Cần đối chiếu ảnh đầu ty trước khi thay.
Áp suất làm việc của MPE10X5 là bao nhiêu?
Đối với bore 10 mm, dải làm việc công bố là 0,15–0,7 MPa; áp suất thử 1,2 MPa.
MPE10X5 có giảm chấn cuối hành trình không?
Không. Dòng MPE tiêu chuẩn không có giảm chấn, nên cần điều chỉnh lưu lượng và tránh tải va đập.
Có thể dùng MPE10X5 để giữ tải khi mất khí không?
Không nên xem xi lanh này là cơ cấu giữ tải an toàn. Khi xả hoặc mất khí, lò xo sẽ đưa ty về vị trí ban đầu; tải cần cơ cấu khóa riêng nếu có yêu cầu an toàn.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Ánh Dương hỗ trợ đối chiếu model, ren thân, đầu ty, cổng khí và lực đẩy yêu cầu. Xem thêm vật tư khí nén hoặc liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá AirTAC MPE10X5.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.