Giới thiệu xy lanh AirTAC SDAJ63X80-10
AirTAC SDAJ63X80-10 là xy lanh khí nén compact tác động kép thuộc dòng SDAJ có cơ cấu điều chỉnh hành trình phía sau. Mã sản phẩm thể hiện đường kính piston 63 mm, hành trình làm việc 80 mm và khoảng điều chỉnh 10 mm. Thiết kế thân ngắn phù hợp cho đồ gá, cơ cấu đẩy và định vị cần tiết kiệm không gian.

Thông số kỹ thuật đã xác minh
| Model | SDAJ63X80-10 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SDAJ – compact, điều chỉnh hành trình |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Đường kính piston | 63 mm |
| Hành trình chính | 80 mm |
| Khoảng điều chỉnh | 10 mm |
| Môi chất | Khí nén lọc 40 μm hoặc tốt hơn |
| Áp suất làm việc | 0,15–1,0 MPa |
| Áp suất thử | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 70 °C |
| Tốc độ piston | 30–500 mm/s |
| Giảm chấn | Đệm đàn hồi |
| Cổng khí | PT1/4 |
| Dung sai hành trình | 0 đến +1,0 mm với hành trình không quá 100 mm |
| Kiểu ren đầu cần | Ren trong; mã không có hậu tố B |
| Cảm biến từ | Không kèm; mã không có hậu tố S |
Lưu ý: Hình sản phẩm được dựng lại từ bản vẽ kích thước chính hãng để thể hiện đúng cấu tạo SDAJ. Khi nhận hàng nên đối chiếu model trên nhãn và cấu hình đầu nối.
Ưu điểm nổi bật
- Thân compact giảm chiều dài lắp đặt so với xy lanh tiêu chuẩn cùng đường kính.
- Cụm chỉnh phía sau cho phép tinh chỉnh điểm dừng trong phạm vi 10 mm.
- Đường kính piston 63 mm phù hợp các cơ cấu cần lực đẩy tương đối lớn.
- Có rãnh lắp cảm biến; cảm biến và phụ kiện không mặc định đi kèm.
Ứng dụng
SDAJ63X80-10 thường được dùng cho đồ gá khí nén, cơ cấu đẩy phôi, chặn sản phẩm, ép giữ và định vị trên máy đóng gói hoặc dây chuyền tự động hóa.

Hướng dẫn chọn và sử dụng
- Xác nhận đủ ba thông số: bore 63 mm, hành trình 80 mm và khoảng chỉnh 10 mm.
- Kiểm tra ren trong của đầu cần, cổng PT1/4 và không có nam châm theo mã tiêu chuẩn.
- Dùng khí sạch đã lọc, lắp van tiết lưu hai chiều để chỉnh tốc độ trong dải cho phép.
- Căn tải thẳng trục; không để cần piston chịu tải ngang hoặc va đập mạnh.
- Cụm chỉnh hành trình không thay thế bộ giảm chấn ngoài khi tải có động năng lớn.
Câu hỏi thường gặp
Số “10” ở cuối SDAJ63X80-10 có nghĩa là gì?
Đây là khoảng điều chỉnh hành trình 10 mm, không phải đường kính cổng khí.
Model này có nam châm và cảm biến từ sẵn không?
Không. Theo quy tắc mã AirTAC, phiên bản có nam châm mang hậu tố S; cảm biến cũng là phụ kiện chọn thêm.
Cổng khí của bore 63 là bao nhiêu?
Catalogue SDA series quy định cổng PT1/4 cho đường kính 63 mm.
Có thể chạy ở áp suất nào?
Dải làm việc công bố là 0,15–1,0 MPa; nên chọn áp suất theo lực tải thực tế và có hệ thống xử lý khí phù hợp.
Liên hệ tư vấn
Ánh Dương Vina hỗ trợ kiểm tra model, kích thước lắp và phụ kiện khí nén tương thích. Xem thêm xy lanh khí nén compact hoặc liên hệ để nhận báo giá.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.