Vòng bi NSK 6201 là vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, kích thước tiêu chuẩn 12×32×10 mm, thường được dùng cho động cơ điện nhỏ, quạt, bơm, hộp truyền động và nhiều cụm quay công nghiệp. Mã trong PO chỉ ghi 6201, chưa có hậu tố; vì vậy cần đối chiếu đúng cấu hình hở, ZZ hoặc DDU trước khi đặt hàng.

Thông số vòng bi NSK 6201 đã xác minh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| Đường kính trong d | 12 mm |
| Đường kính ngoài D | 32 mm |
| Bề rộng B | 10 mm |
| Bán kính góc lượn tối thiểu r | 0,6 mm |
| Tải động cơ bản Cr | 7.500 N |
| Tải tĩnh cơ bản C0r | 3.050 N |
| Tốc độ tham khảo – bôi trơn mỡ | 26.000 vòng/phút |
| Tốc độ tham khảo – bôi trơn dầu | 32.000 vòng/phút |
| Mã quản lý Ánh Dương | SP-005878 |
Lưu ý: các trị số tải và tốc độ trên là dữ liệu của phiên bản 6201 hở trong hệ thống NSK. Giới hạn vận hành thực tế còn phụ thuộc hậu tố, kiểu làm kín, độ chính xác lắp ghép, nhiệt độ, chất bôi trơn và tải của cụm máy.
Phân biệt 6201, 6201ZZ và 6201DDU
| Mã nhận dạng | Cấu tạo | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| 6201 | Hai mặt hở, dễ quan sát bi và vòng cách | Cụm máy có hệ thống bôi trơn riêng hoặc môi trường sạch |
| 6201ZZ | Hai nắp chắn thép không tiếp xúc | Cần hạn chế bụi nhẹ, ưu tiên ma sát thấp và tốc độ cao |
| 6201DDU | Hai phớt cao su tiếp xúc | Môi trường có bụi/ẩm, cần giữ mỡ tốt hơn |
Các hậu tố như C3, CM, P5, P6 mô tả khe hở hoặc cấp chính xác và không đồng nghĩa với kiểu nắp che. Chỉ chọn hậu tố sau khi kiểm tra mã đầy đủ trên vòng bi cũ hoặc tài liệu kỹ thuật của thiết bị.
Ưu điểm và ứng dụng
- Kết cấu rãnh sâu giúp chịu tải hướng kính và một phần tải dọc trục theo hai chiều.
- Kích thước 12×32×10 mm phổ biến, thuận tiện khi thay thế đúng mã.
- Có nhiều cấu hình làm kín để cân bằng giữa tốc độ, ma sát và khả năng chống bụi.
- Ứng dụng trong động cơ điện nhỏ, quạt công nghiệp, máy bơm, băng tải nhẹ, máy đóng gói, máy in, dụng cụ điện và cơ cấu truyền động.
Cách chọn đúng vòng bi NSK 6201
- Đo đủ ba kích thước: lỗ 12 mm, đường kính ngoài 32 mm, bề rộng 10 mm.
- Quan sát hai mặt: hở hoàn toàn, nắp thép màu bạc hay phớt cao su màu đen.
- Đọc toàn bộ mã: ghi lại hậu tố ZZ, DDU, C3, CM, P5 hoặc P6 nếu có.
- Xác định điều kiện làm việc: tốc độ, tải, nhiệt độ, bụi, nước và phương pháp bôi trơn.
- Gửi ảnh tem/mã cũ: khi PO chỉ ghi “NSK 6201”, nên xác nhận bằng ảnh hai mặt để tránh giao sai biến thể.
Hướng dẫn lắp và sử dụng
- Làm sạch trục, gối đỡ và kiểm tra ba via trước khi lắp.
- Khi ép vòng bi lên trục, chỉ truyền lực qua vòng trong; khi ép vào vỏ, chỉ truyền lực qua vòng ngoài.
- Dùng ống ép hoặc dụng cụ lắp đúng đường kính, không gõ trực tiếp lên vòng bi.
- Không tháo phớt/nắp chắn hoặc bổ sung mỡ tùy tiện với phiên bản đã được làm kín sẵn.
- Sau khi lắp, quay thử bằng tay và kiểm tra tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ trong giai đoạn chạy thử.
Câu hỏi thường gặp về vòng bi NSK 6201
Vòng bi NSK 6201 có kích thước bao nhiêu?
Kích thước tiêu chuẩn là 12 mm đường kính trong, 32 mm đường kính ngoài và 10 mm bề rộng.
6201, 6201ZZ và 6201DDU khác nhau thế nào?
6201 là bản hở; 6201ZZ có hai nắp chắn thép không tiếp xúc; 6201DDU có hai phớt cao su tiếp xúc. Kích thước danh nghĩa vẫn là 12×32×10 mm nhưng đặc tính làm kín và tốc độ có thể khác.
Nên chọn 6201ZZ hay 6201DDU?
Chọn ZZ khi cần ma sát thấp, tốc độ cao và môi trường tương đối sạch. Chọn DDU khi cần giữ mỡ và chống bụi/ẩm tốt hơn. Luôn ưu tiên đúng mã gốc của máy.
Hậu tố C3 hoặc CM có ý nghĩa gì?
Đó là ký hiệu về khe hở trong của vòng bi. Không tự thay C3/CM bằng bản tiêu chuẩn nếu chưa kiểm tra yêu cầu nhiệt độ, tốc độ và độ lắp chặt của thiết bị.
6201 lỗ 12 mm có thay cho vòng bi lỗ 1/2 inch không?
Không nên. Lỗ 12 mm và 1/2 inch (12,7 mm) khác nhau; cần đo trục và dùng đúng mã inch nếu thiết bị yêu cầu.
Đặt vòng bi NSK 6201 tại Ánh Dương
Vui lòng cung cấp mã đầy đủ, số lượng, ảnh hai mặt vòng bi cũ và điều kiện làm việc. Ánh Dương sẽ hỗ trợ đối chiếu biến thể trước khi báo giá. Liên hệ tư vấn và nhận báo giá.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.