Lưu ý đối chiếu PO: mã C-E6000ZZ được catalogue MISUMI xác định là vòng bi cầu rãnh sâu thuộc Economy Series. Đây không phải mã sản phẩm NTN. Khi mua thay thế, cần ưu tiên mã đầy đủ C-E6000ZZ và kích thước 10×26×8 mm thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu ghi trong PO.
Vòng bi MISUMI C-E6000ZZ là vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, hai nắp chắn kim loại, kích thước 10×26×8 mm. Dòng Economy được thiết kế cho tải nhẹ, tốc độ thấp đến trung bình và các cơ cấu quay thông dụng như gối đỡ đầu vít me, con lăn, băng tải nhỏ, cơ cấu dẫn hướng và máy tự động.

Thông số MISUMI C-E6000ZZ đã xác minh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C-E6000ZZ |
| Dòng sản phẩm | MISUMI Economy Series |
| Loại | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, hai nắp chắn kim loại |
| Đường kính trong d | 10 mm |
| Đường kính ngoài D | 26 mm |
| Bề rộng B | 8 mm |
| Bán kính góc lượn tối thiểu r | 0,3 mm |
| Tải động cơ bản Cr | 3.190 N |
| Tải tĩnh cơ bản C0r | 1.370 N |
| Tốc độ quay cho phép tham khảo | 21.000 vòng/phút |
| Khối lượng tham khảo | 19 g |
| Vật liệu vòng bi | Tương đương SUJ2 JIS |
| Cấp chính xác | GB 307 P0 / JIS B 1514 Class 0 |
| Nhiệt độ vận hành catalogue | -20 đến +110 °C |
| Mã quản lý Ánh Dương | SP-005883 |
Các thông số trên được đối chiếu từ trang sản phẩm và catalogue Economy của MISUMI. Giá trị tải/tốc độ thực tế cần giảm phù hợp với kiểu tải, bôi trơn, độ lệch tâm, nhiệt độ và chế độ làm việc của máy.
Ý nghĩa mã C-E6000ZZ
- C-E: ký hiệu dòng Economy của MISUMI.
- 6000: kích thước danh nghĩa 10 mm × 26 mm × 8 mm.
- ZZ: có nắp chắn kim loại ở cả hai mặt, giúp hạn chế bụi nhẹ và giữ mỡ bôi trơn trong vòng bi.
ZZ là nắp chắn kim loại, không phải phớt cao su tiếp xúc. Vì vậy sản phẩm phù hợp môi trường tương đối sạch; không nên xem là vòng bi chống nước hoặc chống bụi nặng.
Ưu điểm và phạm vi ứng dụng
- Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện cho trục 10 mm và cơ cấu máy tự động.
- Hai nắp chắn thép giúp giảm bụi nhẹ xâm nhập mà vẫn giữ ma sát thấp.
- Cấp chính xác Class 0 phù hợp các cơ cấu quay công nghiệp thông dụng.
- Có thể dùng trong đầu đỡ vít me thang, con lăn chuyển hướng, băng tải nhẹ, thiết bị đóng gói, máy in, quạt nhỏ và đồ gá tự động.
MISUMI cũng dùng C-E6000ZZ trong ví dụ thiết kế cơ cấu chuyển pallet và các bộ đỡ phía support side của vít me thang. Đây là dữ liệu tham khảo ứng dụng, không có nghĩa sản phẩm phù hợp mọi tải dọc trục.
Cách chọn đúng và tránh nhầm với NTN 6000ZZ
- Kiểm tra mã: C-E6000ZZ là mã MISUMI Economy; NTN sử dụng mã 6000ZZ cho sản phẩm của NTN.
- Đo kích thước: lỗ 10 mm, ngoài 26 mm, rộng 8 mm.
- Quan sát mặt chắn: hai mặt phải là nắp kim loại; nếu là phớt cao su cần chọn mã cấu hình khác.
- Đối chiếu tải/tốc độ: không dùng dữ liệu của NTN 6000ZZ để thay cho dữ liệu Economy C-E6000ZZ.
- Xác nhận ảnh tem: nếu PO ghi “NTN C-E6000ZZ”, nên gửi ảnh bao bì hoặc mã khắc để chốt đúng thương hiệu trước báo giá.
Hướng dẫn lắp đặt
- Làm sạch trục và lỗ gối; kiểm tra vai trục, vòng chặn và độ vuông góc.
- Phần trục chạy qua vòng trong phải là cổ trục nhẵn 10 mm, không ép trực tiếp lên phần ren vít me.
- Khi ép lên trục chỉ truyền lực qua vòng trong; khi ép vào gối chỉ truyền lực qua vòng ngoài.
- Không gõ trực tiếp, không tháo nắp chắn thép và không rửa trôi mỡ có sẵn.
- Sau khi lắp, quay thử bằng tay rồi theo dõi tiếng ồn, rung và nhiệt độ ở chu kỳ chạy ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
C-E6000ZZ là của hãng nào?
Catalogue chính hãng xác định C-E6000ZZ thuộc MISUMI Economy Series. Mã NTN tương ứng về kích thước thường được ghi 6000ZZ, không có tiền tố C-E.
Kích thước vòng bi C-E6000ZZ là bao nhiêu?
Kích thước danh nghĩa là 10 mm đường kính trong, 26 mm đường kính ngoài và 8 mm bề rộng.
Hai nắp ZZ có chống nước không?
Không. Nắp kim loại ZZ giúp hạn chế bụi nhẹ và giữ mỡ nhưng không phải phớt cao su kín nước.
C-E6000ZZ có dùng làm gối đỡ vít me được không?
Có thể dùng ở phía đỡ trong các cụm vít me phù hợp; MISUMI có nêu mã này trong các bộ đỡ phía support side. Cần tiện cổ trục nhẵn đúng kích thước và kiểm tra tải thực tế.
Có thể thay trực tiếp bằng NTN 6000ZZ không?
Hai mã có cùng kích thước danh nghĩa 10×26×8 mm, nhưng tải, tốc độ, khe hở và tiêu chuẩn sản phẩm có thể khác. Chỉ thay khi kỹ sư xác nhận các thông số làm việc đáp ứng yêu cầu.
Liên hệ báo giá
Vui lòng gửi số lượng, ảnh tem/bao bì, mã đầy đủ và vị trí lắp. Ánh Dương sẽ đối chiếu C-E6000ZZ trước khi báo giá. Liên hệ bộ phận kỹ thuật.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.