Giới thiệu panel Rockwool cách nhiệt 50mm
Panel Rockwool cách nhiệt 50mm 1100x7000mm là tấm vách sandwich gồm hai lớp tôn sơn màu trắng và lõi bông khoáng ở giữa. Cấu trúc ghép lớp tạo nên một cấu kiện hoàn thiện, giúp rút ngắn thời gian thi công vách bao quanh nhà xưởng so với giải pháp xây tô truyền thống. Kích thước 1.100 x 7.000 mm là quy cách cắt theo hạng mục, phù hợp các mảng vách cao hoặc dài cần hạn chế mối nối.
Lõi Rockwool tỷ trọng 80 kg/m³ hỗ trợ cách nhiệt, hấp thụ âm và kiểm soát sự truyền nhiệt qua vách. Hai lớp tôn dày 0,4 mm bảo vệ lõi, tạo bề mặt phẳng, dễ vệ sinh và đồng bộ màu sắc công trình. Hiệu quả chống cháy của toàn hệ vách còn phụ thuộc kết cấu ngàm, khung, vít, keo bịt kín và hồ sơ thử nghiệm của cấu hình được cung cấp.
Thông số kỹ thuật
| Mã hàng | FAC000691 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Panel sandwich lõi Rockwool dùng cho vách |
| Độ dày tổng | 50 mm |
| Khổ rộng | 1.100 mm |
| Chiều dài | 7.000 mm |
| Tỷ trọng lõi | 80 kg/m³ |
| Bề mặt | Tôn sơn màu trắng, dày 0,4 mm |
| Ứng dụng chính | Vách bao quanh nhà xưởng, kho, phòng kỹ thuật |
Ưu điểm trong thi công vách nhà xưởng
- Lắp ghép nhanh: tấm có kích thước lớn, giảm khối lượng công việc xây, tô và sơn hoàn thiện.
- Cách nhiệt và giảm ồn: lõi bông khoáng giúp hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ một phần năng lượng âm.
- Bề mặt sạch: lớp tôn trắng phù hợp không gian sản xuất cần vệ sinh định kỳ.
- Dễ phối hợp phụ kiện: có thể hoàn thiện chân, đầu và góc vách bằng thanh U tôn diềm panel 25x50x5000 mm cùng màu.
- Tối ưu bảo trì: từng tấm có thể được kiểm tra và thay thế theo khu vực khi hệ khung được thiết kế phù hợp.
Ứng dụng phù hợp
Sản phẩm được dùng cho vách bao quanh nhà xưởng, khu phụ trợ, kho hàng, phòng máy, hành lang kỹ thuật và các hạng mục cải tạo cần thi công khô. Với công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về cháy, cách âm hoặc truyền nhiệt, cấu hình hoàn chỉnh phải được đối chiếu bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật của dự án thay vì chỉ dựa vào vật liệu lõi.
Hướng dẫn chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu chiều dày 50 mm, chiều rộng 1.100 mm và chiều dài 7.000 mm với bản vẽ shop drawing.
- Kiểm tra độ dày tôn, màu sơn, bề mặt ngàm và tình trạng lõi tại đầu cắt.
- Tính trước khe co giãn, vị trí khung đỡ, vít liên kết và chi tiết bịt kín chân vách.
- Bảo quản tấm trên kê phẳng, có mái che; không kéo lê làm trầy tôn hoặc hở lớp bảo vệ.
- Khi lắp đặt, dùng dụng cụ nâng phù hợp với chiều dài tấm và tuân thủ quy trình an toàn làm việc trên cao.
Tham khảo thêm cấu tạo phổ biến của panel Rockwool 50 mm, tôn 0,4 mm và lõi 80 kg/m³.
Câu hỏi thường gặp
Panel Rockwool 50mm này có kích thước bao nhiêu?
Quy cách của sản phẩm là dày 50 mm, rộng 1.100 mm và dài 7.000 mm; lõi Rockwool có tỷ trọng 80 kg/m³.
Tấm có dùng làm vách ngoài nhà xưởng được không?
Có thể dùng làm vách bao quanh khi hệ khung, ngàm, vít và chi tiết chống thấm được thiết kế đúng cho vị trí lắp đặt.
Lõi Rockwool có đồng nghĩa toàn bộ vách đạt chuẩn chống cháy không?
Không nên kết luận chỉ từ vật liệu lõi. Khả năng chịu lửa của hệ vách phải dựa trên cấu hình hoàn chỉnh và hồ sơ thử nghiệm tương ứng.
Cần cung cấp thông tin gì khi đặt hàng?
Nên xác nhận số lượng, kích thước cắt, màu tôn, độ dày tôn, kiểu ngàm, phụ kiện diềm và yêu cầu hồ sơ chất lượng của dự án.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.