Đặc điểm chung M12x180 inox 316
Bulong lục giác ngoài inox 316 M12x180 DIN 933 là bu lông lục giác ngoài ren suốt chế tạo từ thép không gỉ Inox 316 – “marine grade” với Molybdenum 2-3%, ren M12 bước 1.75mm, thân dài 180mm. Đây là dòng vật tư cao cấp cho ngành hàng hải, hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
Inox 316 (SUS 316 / EN 1.4401) chứa Crom 16-18%, Niken 10-14%, đặc biệt thêm Molybdenum 2-3% – yếu tố tạo nên khả năng kháng pitting và crevice corrosion vượt trội. M12x180 tại Ánh Dương được nhập trực tiếp, kèm CO–CQ đầy đủ.
Vì sao nên chọn bu lông M12x180 inox 316
So với bu lông inox 304 thông thường, M12x180 inox 316 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhờ thành phần Mo 2-3%:
- Ren 1.75mm coarse: Tốc độ vặn nhanh, phù hợp lắp ghép sản lượng lớn.
- Bề mặt sáng đẹp tự nhiên: Không cần sơn phủ hay mạ, giữ thẩm mỹ cho thiết bị inox lộ thiên.
- Chống ăn mòn rỗ vượt trội: Mo 2-3% trong 316 ngăn pitting/crevice corrosion trong môi trường Cl⁻ – nước biển, hồ bơi clo.
- Sẵn hàng, CO/CQ/MTC đầy đủ: Xuất kho 5–7 ngày, đầy đủ chứng từ cho dự án nghiêm ngặt.
- Tuổi thọ cao trong môi trường biển: 316 có thể giữ độ bền 30-50 năm ven biển, vượt xa 304.
- Gần như không hít nam châm: Phù hợp thiết bị nhạy với từ trường, phòng MRI, phòng sạch.
Ứng dụng phổ biến của M12x180 inox 316
Các tình huống lắp đặt phổ biến của M12x180 inox 316:
- Lắp khung kết cấu lớn cho công trình biển: cầu cảng, mố cầu, lan can boong tàu.
- Cố định kết cấu mái nhà xưởng inox ven biển.
- Thi công kết cấu giàn khoan dầu khí, công trình offshore.
- Cố định ổ đỡ lớn trong máy nghiền clinker, nhà máy xi măng.
- Lắp thiết bị tháp hấp thụ, tháp chưng cất hóa chất.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo quản
- Dùng cờ-lê hoặc khẩu mở miệng 19mm; tránh dụng cụ sai size gây trượt cạnh đầu bu lông.
- Lực siết khuyến nghị: 60-80 Nm. Điều chỉnh tùy điều kiện và chiều dày chi tiết.
- Kết hợp long đen phẳng & long đen vênh inox 316 cùng cấp – tránh trộn lẫn 304/201 trong cùng mối ghép.
- Vẫn nên tránh axit cực mạnh (HF, HCl đặc), Clo dư cực cao và nhiệt độ vượt 1010°C.
- Bảo quản nơi khô ráo, không tiếp xúc trực tiếp với thép carbon để hạn chế ăn mòn điện hóa.
Những câu hỏi phổ biến về M12x180
1. Khác biệt giữa inox 316 và 304 là gì?
316 có thêm Molybdenum 2-3% (304 không có), Niken cao hơn (10-14% vs 8-10.5%). Kết quả: 316 chống ăn mòn cục bộ và môi trường Clo tốt hơn hẳn 304.
2. Bulong lục giác ngoài inox 316 M12x180 DIN 933 có ren suốt không?
Có. Chuẩn DIN 933 quy định ren chạy suốt thân – khác DIN 931 (ren lửng).
3. Bước ren M12 thô là bao nhiêu?
1.75mm – chuẩn DIN cho ren mét hệ thô (coarse thread).
4. Giá inox 316 đắt hơn 304 bao nhiêu?
Khoảng 25-50% tùy thời điểm giá nguyên liệu Niken và Molybdenum. Đầu tư đáng giá khi môi trường lắp đặt có Clo hoặc nước biển.
5. Inox 316 chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Liên tục 925°C, ngắn hạn 1010°C. Cao hơn inox 304 (870°C/925°C).
6. Lực siết khuyến nghị cho M12 inox 316?
Khoảng 60-80 Nm cho mối ghép thông thường. Inox 316 cho phép lực siết hơi cao hơn 304 nhờ độ bền tốt hơn.
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bulong lục giác ngoài inox 316 M12x180 DIN 933, cần tư vấn vật tư hoặc xem CO – CQ – MTC, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.