Tổng quan về bu lông M10x20 inox 316
Bulong lục giác ngoài inox 316 M10x20 DIN 933 là bu lông lục giác ngoài ren suốt chế tạo từ thép không gỉ Inox 316 – “marine grade” với Molybdenum 2-3%, ren M10 bước 1.5mm, thân dài 20mm. Đây là dòng vật tư cao cấp cho ngành hàng hải, hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
Inox 316 (SUS 316 / EN 1.4401) chứa Crom 16-18%, Niken 10-14%, đặc biệt thêm Molybdenum 2-3% – yếu tố tạo nên khả năng kháng pitting và crevice corrosion vượt trội. M10x20 tại Ánh Dương được nhập trực tiếp, kèm CO–CQ đầy đủ.
Đặc điểm nổi bật của M10x20 inox 316
So với bu lông inox 304 thông thường, M10x20 inox 316 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhờ thành phần Mo 2-3%:
- Bề mặt sáng đẹp tự nhiên: Không cần sơn phủ hay mạ, giữ thẩm mỹ cho thiết bị inox lộ thiên.
- Sẵn hàng, CO/CQ/MTC đầy đủ: Xuất kho 5–7 ngày, đầy đủ chứng từ cho dự án nghiêm ngặt.
- Chống ăn mòn rỗ vượt trội: Mo 2-3% trong 316 ngăn pitting/crevice corrosion trong môi trường Cl⁻ – nước biển, hồ bơi clo.
- Ren 1.5mm coarse: Tốc độ vặn nhanh, phù hợp lắp ghép sản lượng lớn.
- Kháng hóa chất mạnh: Chịu được axit loãng (H₂SO₄, HNO₃), kiềm, muối, dung môi hữu cơ – nơi 304 thường bị ăn mòn.
- Tuổi thọ cao trong môi trường biển: 316 có thể giữ độ bền 30-50 năm ven biển, vượt xa 304.
Ứng dụng phổ biến của M10x20 inox 316
Các tình huống lắp đặt phổ biến của M10x20 inox 316:
- Cố định linh kiện trong nhà máy dược phẩm, đông dược.
- Cố định công tắc trong môi trường biển/hồ bơi clo.
- Lắp thiết bị y tế cao cấp, dụng cụ phẫu thuật inox.
- Lắp panel inox phòng sạch ISO 5/6/7.
- Ghép panel inox 316 trong bếp công nghiệp tàu biển.
Mẹo lắp đặt và bảo dưỡng M10x20
- Dùng cờ-lê hoặc khẩu mở miệng 17mm; tránh dụng cụ sai size gây trượt cạnh đầu bu lông.
- Lực siết khuyến nghị: 35-45 Nm. Điều chỉnh tùy điều kiện và chiều dày chi tiết.
- Kết hợp long đen phẳng & long đen vênh inox 316 cùng cấp – tránh trộn lẫn 304/201 trong cùng mối ghép.
- Vẫn nên tránh axit cực mạnh (HF, HCl đặc), Clo dư cực cao và nhiệt độ vượt 1010°C.
- Bảo quản nơi khô ráo, không tiếp xúc trực tiếp với thép carbon để hạn chế ăn mòn điện hóa.
Những câu hỏi phổ biến về M10x20
1. Inox 316 chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Liên tục 925°C, ngắn hạn 1010°C. Cao hơn inox 304 (870°C/925°C).
2. Bulong lục giác ngoài inox 316 M10x20 DIN 933 có ren suốt không?
Có. Chuẩn DIN 933 quy định ren chạy suốt thân – khác DIN 931 (ren lửng).
3. Hình thức thanh toán & xuất hóa đơn?
Hỗ trợ chuyển khoản, công nợ với khách hàng dự án. Xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
4. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5–7 ngày làm việc. Vận chuyển 1–3 ngày tùy khu vực.
5. M10x20 dùng cờ-lê size mấy?
Cờ-lê hoặc khẩu mở miệng 17mm – size khóa tiêu chuẩn cho đầu lục giác ngoài M10.
6. Bu lông inox 316 có hít nam châm không?
Hầu như không. Inox 316 thuộc nhóm austenitic, gần như non-magnetic. Có thể có từ tính cực nhẹ sau gia công nguội.
Liên hệ ngay 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246 để được báo giá M10x20 inox 316 chính xác nhất, kèm CO/CQ/MTC và vận chuyển toàn quốc.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.