Giới thiệu Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M12x60 DIN 912 (ren lửng – DIN 6912)
Vít đầu trụ lục giác chìm DIN 912 (ren lửng – DIN 6912) M12x60 inox 304 – tên quốc tế Socket Head Cap Screw – có đầu vít hình trụ tròn cao, đường kính 18mm, chiều cao 12mm. Vít được siết bằng cờ-lê lục giác chìm size 10mm, thân dài 60mm, ren thô bước 1.75mm, vật liệu Inox 304 (SUS 304/A2-70). Đây là tiêu chuẩn cơ khí công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu cho mối ghép cần lực siết lớn, độ bền cao và khả năng tháo lắp lặp lại.
Đặc điểm kỹ thuật theo DIN 912/ISO 4762
Bulong DIN 912 (Socket Head Cap Screw) là tiêu chuẩn quốc tế lâu đời nhất cho bu lông lục giác chìm đầu trụ. Đặc điểm: đầu vít hình trụ tròn vuông góc đường kính 18mm, chiều cao đầu 12mm (≈1×D), rãnh lục giác chìm 10mm sâu 6.0mm. Đây là loại đầu vít cho mô-men siết cao nhất trong các loại đầu lục giác chìm – cao hơn DIN 7380 (đầu dù) khoảng 15-20% và cao hơn DIN 7991 (đầu côn) khoảng 25-30%.
Ưu điểm nổi bật của Bulong đầu trụ DIN 912 M12x60
- Khả năng tháo lắp nhiều lần: lục giác chìm cho phép tháo lắp 100-200 lần mà không hư hại đầu vít – ưu thế lớn so với Phillips chỉ 5-10 lần.
- Tiêu chuẩn cho khuôn mẫu, máy CNC: DIN 912 là tiêu chuẩn được khuyến cáo trong sách hướng dẫn thiết kế khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại và đồ gá CNC.
- Dụng cụ siết phổ thông: Allen key size 10mm rất phổ biến, mua tại mọi cửa hàng cơ khí. Có Allen L, T, ball-end Allen, và mũi bit hex cho súng vặn.
- Mô-men siết cao nhất trong các loại đầu lục giác chìm: đầu trụ DIN 912 cho phép truyền lực siết mạnh hơn 15-30% so với đầu dù DIN 7380 và đầu côn DIN 7991 nhờ rãnh hex chìm sâu (≈0.6×s) và chiều cao đầu lớn.
- Tương thích quốc tế: DIN 912/ISO 4762/GB 70.1/JIS B 1176 được sản xuất tại nhiều quốc gia, dễ thay thế từ các nhà cung cấp khác nhau. Dùng tự tin cho dự án xuất khẩu EU/Mỹ/Nhật.
- Phân bố ứng suất đều: đầu trụ vuông góc (dk=18mm) phân bố lực ép đều xuống chi tiết tiếp đối – tránh tập trung ứng suất, giảm rủi ro nứt mỏi cho vật liệu mềm.
Vật liệu Inox 304 (SUS 304/A2-70)
Inox 304 (SUS 304/A2-70) là dòng thép không gỉ austenitic phổ biến nhất với 18% Crom và 8-10.5% Niken. Khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường ẩm, hoá chất nhẹ. Đạt cấp bền 70 (Rm ≥ 700 MPa, Re ≥ 450 MPa) theo ISO 3506-1. Chịu nhiệt liên tục 870°C, ngắn hạn 925°C. Bu lông DIN 912 inox 304 là tổ hợp phổ biến nhất cho lắp ráp cơ khí chính xác trong môi trường ẩm – nhà máy thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế.
So sánh đầu trụ DIN 912 với các loại đầu vít khác
So với đầu lục giác ngoài DIN 933: DIN 933 cần cờ-lê siết tay đòn dài, đầu sắc cạnh và rất lớn. DIN 912 dùng Allen key, đầu vít hợp lý hơn về kích thước – phù hợp khuôn mẫu, máy CNC. Tuy nhiên DIN 933 cho lực siết cao hơn nhờ cờ-lê tay đòn dài và size cờ-lê ngoài lớn hơn lục giác trong.
Ứng dụng phổ biến của Bulong đầu trụ M12x60
Bulong DIN 912 inox 304 M12x60 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Thi công hệ thống tủ điện công nghiệp cao thế, panel điều khiển – mối ghép chịu rung động liên tục.
- Cố định panel thiết bị y tế cao cấp, máy chẩn đoán hình ảnh – yêu cầu vệ sinh và độ tin cậy cao.
- Lắp ráp máy CNC, máy phay, máy tiện, máy đột dập – mối ghép đế móng máy cần độ ổn định cao trong rung động.
- Lắp ráp khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại – DIN 912 là tiêu chuẩn được khuyến cáo cho mối ghép giữ tải động cao trong khuôn mẫu.
- Lắp đặt thiết bị nâng hạ: cần cẩu, palăng, máy nâng – yêu cầu bu lông cấp cao đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
- Lắp đặt máy in 3D, máy CNC mini, máy laser cutter – cần bu lông chính xác cao và độ bền tốt.
- Lắp ráp máy ép thuỷ lực, máy ép cơ khí – cần bu lông cấp cao chịu lực kéo và lực siết rất lớn.
- Lắp ráp thiết bị quang học, kính hiển vi, camera công nghiệp – yêu cầu chính xác cao và lực siết ổn định.
- Lắp ráp khung xe tải, xe nâng, xe chuyên dụng – mối ghép chịu rung động và tải trọng cao.
Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa nắng trực tiếp; nhiệt độ kho 5-35°C, độ ẩm
- Khi thay bu lông hỏng, nên thay đồng bộ cả nhóm để đảm bảo lực ép đều trên toàn cụm. Mối ghép quan trọng nên thay 100%.
- Vệ sinh định kỳ bằng khăn ẩm hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính – không dùng axit mạnh hay chất có clorua vì có thể gây ăn mòn rỗ.
- Khi tháo bu lông đã siết lâu, dùng dầu thấm RP-7/WD-40 đợi 5-10 phút trước khi tháo – tránh hư hại ren. Có thể gõ nhẹ đầu vít để dầu thấm sâu hơn.
- Trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt cao, hoá chất, rung mạnh), kiểm tra định kỳ 3-6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu mỏi, ăn mòn. Bu lông bất thường nên thay mới.
- Khi tháo lắp lặp lại, kiểm tra ren và lục giác chìm – nếu có dấu hiệu hư hại (mòn, trờn, biến dạng) nên thay mới ngay để tránh kẹt cứng khó tháo.
Hướng dẫn lắp đặt Bulong DIN 912
- Đặt bu lông vào lỗ, đảm bảo đầu trụ ngồi khít trên bề mặt chi tiết. Có thể bôi dầu chống gỉ vào ren trước khi lắp để dễ vặn và bảo vệ ren khi vận hành lâu dài.
- Kiểm tra sau khi siết: đầu vít phải tiếp xúc khít với bề mặt, không có khe hở, không bị lệch. Đầu trụ phải đối xứng, không nghiêng quá 2-3° so với mặt phẳng tựa.
- Trước khi lắp, kiểm tra đầu vít, ren và lục giác chìm phải sạch sẽ – không rỉ sét, bụi bẩn, dầu mỡ ảnh hưởng lực siết. Bu lông bị rỉ nên thay mới.
- Áp dụng mô-men siết khuyến nghị theo VDI 2230 và cấp vật liệu – sử dụng cờ-lê lực để kiểm soát chính xác. Tránh siết quá tải gây đứt bu lông hoặc siết quá lỏng gây tự nới.
- Khoan lỗ thẳng đường kính 12.5mm tại vị trí lắp – vuông góc bề mặt, đủ sâu cho thân vít 60mm. Không cần khoét hốc countersink như DIN 7991.
- Với chi tiết quan trọng, sau 10-15 phút siết lần đầu nên siết lại theo cùng mô-men để bù lại sự nén ban đầu của vật liệu lót/đệm. Đảm bảo lực kẹp ổn định lâu dài.
- Đối với bu lông cấp 12.9, không bao giờ gia nhiệt cục bộ bằng máy khò để tháo – nhiệt làm mất đặc tính tôi-ram. Dùng dầu thấm RP-7/WD-40 và lực cơ học thông thường.
- Khi lắp ráp bu lông inox với chi tiết inox, bôi mỡ chống xước (anti-galling lubricant như Loctite C5-A) để tránh dính ren khi siết – hiện tượng phổ biến ở inox 304/316.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Bu lông DIN 912 M12x60 inox 304 dùng cờ-lê lục giác chìm size mấy?
Sản phẩm sử dụng Allen key size 10mm theo tiêu chuẩn DIN 912/ISO 4762. Có thể dùng Allen L (ngắn), Allen T (dài cho lực cao), ball-end Allen (góc nghiêng), hoặc mũi bit hex 10mm cho súng vặn vít tự động.
2. Bu lông inox 304 có ren suốt không?
Phiên bản này là DIN 6912 ren lửng – có đoạn không ren ngắn dưới đầu vít, phù hợp mối ghép chịu cắt ngang. Đoạn không ren tăng diện tích chịu cắt.
3. Sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp đầy đủ CO – CQ khi khách yêu cầu, kèm phiếu thử cơ tính cho dự án quan trọng. Mọi lô hàng có thể truy xuất theo heat number – đáp ứng kiểm toán ISO 9001/IATF 16949.
4. Bu lông dùng cho mối ghép chịu rung động cao được không?
Có. DIN 912 cho phép truyền lực siết cao nên mối ghép có tính ổn định tốt. Trong rung động chu kỳ mạnh nên bổ sung biện pháp chống tự nới: đai ốc nylon insert (DIN 985), keo Loctite 243/272, hoặc long đen vênh/răng cưa.
5. Khả năng chịu nhiệt độ?
Inox 304 chịu nhiệt liên tục 870°C, ngắn hạn 925°C, không giòn ở -196°C.
Báo giá và liên hệ tại Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương
Quý khách có nhu cầu báo giá số lượng lớn hoặc cần tư vấn lựa chọn vật tư phù hợp, vui lòng liên hệ Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương để được hỗ trợ tốt nhất. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn chi tiết về vật liệu, tiêu chuẩn DIN/ISO và phương án thay thế phù hợp ngân sách.
- Hotline: 0274 628 9521
- Kinh doanh: 0968 754 246 – Mr. Tuấn
- Email: sale1@anhduongvina.com
- Văn phòng: 12 lô 1-21 Đường Vành Đai 4, Phường Thới Hòa, TP. Bến Cát, Tỉnh Bình Dương



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.