Giới thiệu Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M4x50 DIN 7991
Bulong đầu côn chìm thép đen 10.9 M4x50 tiêu chuẩn DIN 7991 là loại bu lông chuyên dụng cho các mối ghép yêu cầu thẩm mỹ cao – đầu vít côn 90° hoàn toàn chìm xuống dưới bề mặt vật liệu sau khi siết. Phần ren chuẩn M4 bước 0.7mm kết hợp thân dài 50mm tạo lực giữ chắc chắn cho mối ghép. Vật liệu thép đen cường lực cao cấp 10.9 đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cho ứng dụng lâu dài.
Đặc điểm kỹ thuật theo DIN 7991/ISO 10642
Bulong DIN 7991 là tiêu chuẩn quốc tế quy định bu lông đầu côn chìm với rãnh lục giác trong (hexagon socket countersunk head screws). Đặc điểm nhận diện: đầu vít có dạng nón cụt nghiêng 90°, đường kính đầu 7.5mm, rãnh lục giác chìm 2.5mm. Khi siết, đầu vít chìm hoàn toàn dưới bề mặt vật liệu. Bu lông được sản xuất từ thép đen cường lực cao cấp 10.9 đáp ứng tiêu chuẩn cấp bền 10.9 theo ISO 898-1.
Ưu điểm nổi bật của Bulong DIN 7991 M4x50 thép đen 10.9
- Dụng cụ siết phổ thông: lục giác chìm Allen key size 2.5mm là dụng cụ rất phổ biến, có thể mua tại mọi cửa hàng cơ khí, dễ thay thế khi mất hỏng. Có cả phiên bản lục giác L, T và mũi bit hex cho súng vặn.
- Thẩm mỹ cao nhờ đầu chìm hoàn toàn: sau khi lắp, đầu vít côn 90° chìm xuống dưới bề mặt vật liệu, không có chi tiết nhô lên – tạo mặt phẳng hoàn hảo cho đồ gỗ cao cấp, ốp lát, kết cấu nội thất hiện đại.
- Khả năng tháo lắp nhiều lần: rãnh lục giác chìm cho phép tháo lắp lặp lại hàng trăm lần mà không hư hại đầu vít – ưu thế lớn so với đầu Phillips dễ trờn sau 5-10 lần tháo lắp.
- Bộ thông số hình học chính xác cao: dung sai đường kính ren cấp 6g, dung sai đầu vít ±0.3mm – đảm bảo lắp ráp khít, không có khe hở. Phù hợp ứng dụng cơ khí chính xác.
- Tương thích quốc tế: DIN 7991/ISO 10642/GB 70.3 được sản xuất tại nhiều quốc gia, dễ thay thế và lắp lẫn từ các nhà cung cấp khác nhau. Có thể tự tin dùng cho dự án xuất khẩu.
- Vật liệu thép đen 10.9 chất lượng cao: giới hạn bền 1040 MPa, giới hạn chảy 940 MPa – đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định trong điều kiện vận hành thực tế. Phù hợp kết cấu chịu tải nặng, máy móc cơ khí, khung thép, ngành xây dựng.
- Khả năng chịu rung tốt hơn nhờ đầu côn: hiệu ứng chêm cơ học của đầu côn 90° trong hốc countersink tạo lực giữ ngang – giảm hiện tượng tự nới do rung động chu kỳ thấp.
Vật liệu thép đen cường lực cao cấp 10.9
Cấp 10.9 yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: phải thử kéo, thử độ cứng, thử va đập Charpy ở -20°C, đảm bảo các giá trị nằm trong khoảng ISO 898-1 quy định. Mọi lô hàng tại Ánh Dương đều có Mill Test Report (MTR) đính kèm với mã truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Đây là yêu cầu bắt buộc cho dự án có kiểm toán chất lượng nghiêm ngặt.
So sánh đầu côn chìm DIN 7991 với các loại đầu vít khác
So với đầu côn rãnh Phillips DIN 965: DIN 965 dùng rãnh chữ thập Phillips, dễ trờn đầu khi siết mạnh hoặc dùng nhiều lần. DIN 7991 dùng lục giác chìm bền hơn nhiều lần, chịu mô-men cao hơn. Đối với ứng dụng công nghiệp, DIN 7991 luôn là lựa chọn ưu tiên hơn DIN 965.
Ứng dụng phổ biến của Bulong đầu côn chìm M4x50
Bulong DIN 7991 thép đen 10.9 M4x50 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng:
- Lắp ráp các chi tiết quay, đĩa quay, mâm cặp máy tiện – đầu chìm tránh va đập khi quay với tốc độ cao, đảm bảo an toàn vận hành.
- Lắp đặt mặt bàn đá, mặt kính, mặt gỗ phủ kim loại – chìm đầu vít tạo bề mặt liền mạch, thẩm mỹ cao cấp.
- Lắp ráp khung xe đạp, khung xe máy độ – đầu côn chìm vào thân thẳng cách điệu, tạo dáng hiện đại.
- Lắp ráp khuôn ép nhựa, khuôn dập kim loại – chìm đầu vít giúp khuôn dễ vận hành không bị vướng. Đầu vít chìm còn tránh bị va đập khi mở/đóng khuôn liên tục.
- Lắp ráp máy móc tự động hoá, robot công nghiệp, băng tải tự động – đầu vít chìm không cản trở cảm biến và chi tiết chuyển động.
- Cố định panel mặt nạ trang trí xe hơi, ô tô độ – đầu vít chìm không lộ kim loại, tăng giá trị thẩm mỹ.
- Thi công hệ thống tủ điện công nghiệp, panel điều khiển – đầu vít chìm tạo mặt phẳng thẩm mỹ chuyên nghiệp.
- Lắp đặt máy in 3D, máy laser cutter, máy CNC mini – đầu côn chìm tiết kiệm không gian và không vướng các chi tiết chuyển động.
- Lắp đặt thiết bị y tế, máy phòng thí nghiệm, máy ly tâm – nơi yêu cầu vệ sinh và bề mặt phẳng dễ lau chùi, tiệt trùng theo tiêu chuẩn GMP.
Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
- Khi tháo bu lông đã siết lâu, có thể dùng dầu thấm RP-7, WD-40 thoa lên ren và đợi 5-10 phút trước khi tháo – tránh hư hại ren. Trong trường hợp khó, có thể gia nhiệt nhẹ bằng máy khò để giãn nở.
- Cấp 10.9 nhạy cảm với hydrogen embrittlement – tránh mạ điện phân tại chỗ, chỉ dùng lớp phủ Dacromet/Geomet nếu cần phòng gỉ thêm. Không gia công đập, cắt sau khi đã tôi-ram.
- Khi tháo lắp lặp lại, kiểm tra ren và lục giác chìm – nếu có dấu hiệu hư hại nên thay mới, tránh hỏng đầu vít gây kẹt cứng khó tháo. Phòng còn hơn chữa trong việc duy trì mối ghép.
- Sau khi mở bao bì, nên dùng hết trong vòng 6 tháng hoặc đóng kín trong túi zip có gói hút ẩm. Bu lông tiếp xúc lâu với không khí ẩm sẽ giảm chất lượng bề mặt.
- Trong quá trình vận chuyển, đóng gói trong thùng carton kín có lớp đệm chống va đập – tránh hư hại đầu côn vít có thể ảnh hưởng đến khả năng chìm khi lắp.
- Nếu bu lông sử dụng trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt cao, hoá chất), cần kiểm tra định kỳ 3-6 tháng/lần để phát hiện sớm dấu hiệu mỏi, ăn mòn. Bu lông bị mỏi nên thay mới trước khi xảy ra sự cố.
Hướng dẫn lắp đặt bu lông DIN 7991
- Siết theo phương pháp chéo (cross-pattern) nếu lắp nhiều bu lông song song – đảm bảo lực ép đều, không gây vênh. Bắt đầu siết nhẹ tất cả bu lông trước, sau đó siết chặt theo thứ tự chéo.
- Đặt bu lông vào lỗ, đảm bảo đầu côn ngồi khít vào hốc countersink đã khoét. Có thể bôi dầu/mỡ chống gỉ vào ren trước khi lắp để dễ vặn và bảo vệ ren.
- Đối với chi tiết quan trọng, sau 10-15 phút siết lần đầu nên siết lại theo cùng mô-men để bù lại sự nén ban đầu của vật liệu lót/đệm. Thực hành này giúp đảm bảo lực kẹp ổn định.
- Trong môi trường rung động, có thể bôi keo khoá ren (Loctite 243/272) hoặc dùng đai ốc chống tự nới (nylon insert nut). Keo khoá ren cấp trung bình cho phép tháo lắp lại khi cần bảo trì.
- Khoan lỗ thẳng đường kính 4.5mm tại vị trí cần lắp – đảm bảo vuông góc với mặt phẳng và đủ sâu cho thân vít 50mm. Có thể dùng mũi khoan thông thường cho hầu hết vật liệu kim loại và gỗ.
- Sử dụng cờ-lê lục giác chìm size 2.5mm để siết – có thể là lục giác L, lục giác chữ T, hoặc mũi bit hex cho súng vặn. Chú ý cờ-lê phải sạch và đúng size để tránh trờn rãnh.
- Kiểm tra sau khi siết: đầu vít phải chìm phẳng hoặc thấp hơn bề mặt 0.1-0.3mm – không được nhô lên. Nếu nhô lên, cần khoét hốc countersink sâu thêm.
- Trước khi lắp, kiểm tra đầu vít, ren và lục giác chìm phải sạch sẽ – không có rỉ sét, bụi bẩn, dầu mỡ ảnh hưởng lực siết. Bu lông bị rỉ nên thay mới thay vì cố sử dụng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Bu lông DIN 7991 M4x50 thép đen 10.9 dùng cờ-lê lục giác chìm size mấy?
Sản phẩm sử dụng cờ-lê lục giác chìm (Allen key) size 2.5mm theo tiêu chuẩn DIN 7991. Có thể dùng lục giác L, lục giác chữ T hoặc mũi bit hex 2.5mm cho súng vặn vít tự động. Để siết với mô-men lớn, nên dùng lục giác chữ T với tay đòn dài để có lực siết ổn định.
2. Sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO – CQ không?
Có. Ánh Dương cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) khi khách hàng yêu cầu, kèm phiếu thử cơ tính nếu cần cho dự án quan trọng. Mọi lô hàng đều có thể truy xuất nguồn gốc theo mã lô (heat number) – đáp ứng kiểm toán ISO 9001.
3. Bu lông có thể sử dụng cho mối ghép chịu rung động cao không?
Có thể, nhưng cần bổ sung biện pháp chống tự nới: dùng đai ốc nylon insert (DIN 985), bôi keo khoá ren Loctite 243/272, hoặc dùng long đen vênh/răng cưa. Đầu côn lõm tạo lực ép chêm nên cũng có hiệu ứng chống xoay nhất định, nhưng với rung động chu kỳ mạnh vẫn cần biện pháp chống tự nới chuyên dụng.
4. Bộ phụ kiện đồng bộ gồm những gì?
Bộ phụ kiện đồng bộ DIN 7991 bao gồm: bu lông đầu côn chìm DIN 7991, đai ốc DIN 934/985, long đen phẳng DIN 125, long đen vênh DIN 127 hoặc long đen răng cưa DIN 6798. Tất cả đều cùng vật liệu (thép đen 10.9) và cùng size M4 để đảm bảo độ bền và khả năng tương thích vật liệu.
5. Có khả năng chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Thép cấp 10.9 chỉ nên sử dụng dưới 300°C để duy trì cơ tính – nếu vượt quá có thể mất đi đặc tính tôi-ram làm giảm độ bền nguyên thuỷ.
6. Có thể tháo lắp lặp lại bu lông M4x50 bao nhiêu lần?
Với lục giác chìm size 2.5mm và vật liệu thép đen 10.9, bu lông có thể tháo lắp 50-100 lần mà không hư hại đầu vít hay ren – ưu thế lớn so với rãnh Phillips chỉ chịu được 5-10 lần. Số lần tháo lắp thực tế phụ thuộc vào mô-men siết và độ sạch của ren.
Báo giá và liên hệ tại Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành vật tư công nghiệp, Ánh Dương tự hào là đơn vị cung cấp uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và mức giá cạnh tranh nhất thị trường cho dòng bu lông DIN 7991. Khách hàng của Ánh Dương trải rộng từ các nhà máy lắp ráp ô tô, điện tử đến các công ty cơ khí gia công CNC trên toàn quốc.
- Hotline: 0274 628 9521
- Kinh doanh: 0968 754 246 – Mr. Tuấn
- Email: sale1@anhduongvina.com
- Văn phòng: 12 lô 1-21 Đường Vành Đai 4, Phường Thới Hòa, TP. Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
DIN 7991

Thông tin cơ bản
Bulong lục giác chìm đầu côn là loại bu lông lục giác có đầu lục giác bằng phẳng và được xoáy chìm xuống vật liệu cần kết nối. Hiện nay, bu lông lục giác chìm đầu bằng được ứng dụng rất phổ biến, với bulong có độ bền cao như là thép đen 10.9 thì thường sử dụng trong các thiết bị cơ khí lắp ghép như máy móc, đặt biệt là các loại mái móc tại Nhật
Bu lông lục giác chìm đầu côn hay còn được gọi là lục giác chìm đầu bằng.
Bulong lục giác chìm đầu côn được sản xuất theo tiêu chuẩn Đức DIN 7991.
Bulong Lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 – DIN 7991 được sản xuất từ thép 10.9 chất lượng cao
Thông số kỹ thuật DIN 7991

| Kích thước ren d : | M4 |
| Bước ren p: | 0.7 mm |
| Đường kính đầu : dk | 8 mm |
| Khóa lục giác s : | 2.5 mm |
| Chiều sâu khóa lục giác t : | 1.55 ~ 1.8 mm |
| Chiều cao đầu K : | 2.3 mm |
| Chiều dài L : | 50 mm |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.