M12x60 thép 12.9 – Shoulder bolt / Stripper bolt
Phiên bản thép cấp 12.9 đen oxi hóa – cấp bền cao nhất trong fasteners thông thường, bề mặt đen mỹ thuật..
Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379: Shoulder bolt / Stripper bolt thép 12.9, M12×60mm, ISO 7379. Lực kéo phá 36000 N, mô-men siết khuyến nghị 43-86 Nm. Phần shoulder làm trục dẫn hướng cho slide.
Cấu tạo và nguyên lý Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt)
Cấu tạo Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379: (1) Đầu lục giác chìm; (2) Cổ shoulder tròn trơn đường kính 12mm dài 60mm – làm trục dẫn hướng; (3) Ren M11 dưới shoulder dài ~17mm.
Thép cấp 12.9 – giới hạn bền tối thiểu 1200 MPa, giới hạn chảy 1080 MPa (90% bền) – cấp cao nhất. Bề mặt đen oxi hóa (black oxide) chống gỉ tạm thời và thẩm mỹ.
Thép cấp 12.9 – giới hạn bền tối thiểu 1200 MPa, giới hạn chảy 1080 MPa (90% bền) – cấp cao nhất. Bề mặt đen oxi hóa (black oxide) chống gỉ tạm thời và thẩm mỹ.
Ứng dụng phổ biến của Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 được ứng dụng trong:
- Đồ gá kẹp CNC: trục dẫn hướng cho cụm slide trên bàn máy.
- Đồ gá kiểm tra (jig & fixture): trục slide cho cụm di động.
- Robot công nghiệp: trục dẫn hướng cho cụm kẹp linh kiện.
- Máy bao gói tự động: trục slide cho cụm cắt và đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động: trục dẫn hướng cho cụm tay gắp.
- Máy ép thủy lực: trục dẫn hướng cho khuôn ép.
- Khuôn dập kim loại: trục dẫn hướng cho cụm khuôn trên-dưới.
Vật liệu Thép 12.9 đen trong Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
Thép cấp 12.9 trong Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 là thép cấp bền cao nhất trong fasteners thông thường. Giới hạn bền tối thiểu 1200 MPa (= 1200 N/mm²), giới hạn chảy 1080 MPa (= 90% bền).
Thép cấp 12.9 trong Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 là thép cấp bền cao nhất trong fasteners thông thường. Giới hạn bền tối thiểu 1200 MPa (= 1200 N/mm²), giới hạn chảy 1080 MPa (= 90% bền).
Ưu điểm nổi bật của Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 sở hữu nhiều ưu điểm:
- Có chứng chỉ Load Certificate: MTC + Tensile Test Report cho cấp 12.9.
- Đa dạng size: Có sẵn từ M10 đến M16, dài 4-100mm.
- Tuân thủ ISO 7379: Tiêu chuẩn quốc tế cho Shoulder bolt / Stripper bolt.
- Sẵn hàng số lượng lớn: Tồn kho cho cả đơn lẻ và đơn dự án.
- Tương thích dụng cụ tiêu chuẩn: Phillips, lục giác chìm, Torx tùy đầu.
- Phần shoulder tròn trơn: Làm trục dẫn hướng cho cụm trượt.
- Lực kéo phá 36000 N: Đủ cho làm trục dẫn hướng cho cụm trượt trong khuôn mẫu và đồ gá.
- thép cấp 12.9 đen oxi hóa: Cấp bền cao nhất 1200 MPa – phù hợp ứng dụng critical.
Lựa chọn Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 hay loại khác?
Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 vs bu lông thường: Bu lông thường không có shoulder – không thể làm trục dẫn hướng. Shoulder bolt chuyên cho ứng dụng slide.
Kỹ thuật lắp đặt Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
Quy trình lắp Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379:
- Bước 3 – Vặn ren dưới: Vặn vào lỗ tap ren M12 bằng tô-vít Phillips PH3.
- Bước 5 – Kiểm tra: Cụm di động trượt trơn tru trên shoulder, không kẹt, không lung lay quá mức.
- Bước 1 – Chuẩn bị: Lỗ tap ren M12 đã chuẩn bị trên chi tiết. Kiểm tra ren không cong vênh, không bám cát bẩn.
Mẹo bảo quản Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
- Re-oil định kỳ: Bôi dầu chống gỉ mỗi 6 tháng để duy trì bảo vệ.
- Bảo quản: Khô ráo, đóng gói trong túi nilon chống ẩm.
- Phục hồi vết gỉ: Bôi dầu chống gỉ + đánh nhẹ bằng giấy nhám mịn.
- Tuổi thọ lớp đen oxi hóa: 6-12 tháng trong môi trường khô.
FAQ – Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379
1. Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) là gì?
Là Shoulder bolt / Stripper bolt dùng cho làm trục dẫn hướng cho cụm trượt trong khuôn mẫu và đồ gá. Tuân thủ ISO 7379.
2. Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 có dùng được ngoài trời không?
Bề mặt đen oxi hóa chỉ chống gỉ tạm thời 6-12 tháng. Cho ngoài trời lâu dài cần sơn phủ thêm.
3. Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn, xuất kho 5-7 ngày. Vận chuyển 1-3 ngày.
Đặt hàng Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379 tại Ánh Dương
Quý khách có nhu cầu đặt hàng Bu lông dẫn hướng (shoulder bolt) Thép 12.9 đen M12x60 ISO 7379, mua kèm đai ốc/long đen hoặc cần tư vấn chọn cấp vật liệu phù hợp, vui lòng liên hệ Hotline 0274 628 9521 hoặc Mr. Tuấn 0968 754 246, email sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.