Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316 là gì?
Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316 là bu lông cánh chuồn (wing bolt / butterfly bolt) cao cấp từ thép không gỉ Inox 304 (SUS 304 / AISI 304 / EN 1.4301), chuẩn DIN 316 form B. Ren M10 bước 1.5mm, thân 30mm, đầu cánh ~40mm cho phép siết tay không cần dụng cụ – tối ưu cho mối ghép tháo lắp thường xuyên trong môi trường ẩm, ngoài trời và yêu cầu vệ sinh cao.
DIN 316 quy định chính xác đầu cánh chuồn form A (cánh tròn) và form B (cánh dẹt). M10x30 thuộc form B với cánh ~40mm ngang phổ biến – ergonomic cho thao tác bằng ngón cái và ngón trỏ trong môi trường công nghiệp.
Vật liệu Inox 304 trong M10x30
Inox 304 (SUS 304 / A2-70 theo ISO 3506-1) là thép austenitic chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5%, Carbon ≤0.08%, Mangan ≤2%, Silic ≤1%. Là cấp inox phổ biến nhất thế giới (>50% sản lượng inox toàn cầu). M10x30 đạt giới hạn bền 500 MPa, giới hạn chảy 240 MPa, độ giãn dài ≥40%.
Inox 304 (SUS 304 / A2-70 theo ISO 3506-1) là thép austenitic chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5%, Carbon ≤0.08%, Mangan ≤2%, Silic ≤1%. Là cấp inox phổ biến nhất thế giới (>50% sản lượng inox toàn cầu). M10x30 đạt giới hạn bền 500 MPa, giới hạn chảy 240 MPa, độ giãn dài ≥40%.
Cấu tạo và thiết kế của M10x30
Về cấu tạo, M10x30 gồm đầu cánh chuồn ~40mm × ~24mm cao và thân ren M10 bước thô 1.5mm dài 30mm. Đầu cánh theo DIN 316 form B với hai cánh đối xứng cong nhẹ, ergonomic cho thao tác ngón cái – ngón trỏ với mô-men tối đa ~6-8 Nm.
Về cấu tạo, M10x30 gồm đầu cánh chuồn ~40mm × ~24mm cao và thân ren M10 bước thô 1.5mm dài 30mm. Đầu cánh theo DIN 316 form B với hai cánh đối xứng cong nhẹ, ergonomic cho thao tác ngón cái – ngón trỏ với mô-men tối đa ~6-8 Nm.
Điểm mạnh của M10x30 so với cánh chuồn mạ kẽm
M10x30 inox 304 DIN 316 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với các dòng bu lông cánh chuồn thông thường:
- Chống ăn mòn vượt trội: Crom 18-20%, Niken 8-10.5% tạo lớp oxit Cr₂O₃ thụ động bảo vệ bề mặt. M10x30 làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, nước máy đô thị, dung dịch acid hữu cơ loãng và nước biển ven bờ. Tuổi thọ thực tế 15-20 năm không cần thay thế.
- Tái chế 100%: Inox 304 có thể tái chế hoàn toàn không suy giảm chất lượng – ưu thế môi trường so với bu lông mạ kẽm.
- Có thể trợ lực bằng kìm: Khi cần lực siết cao hơn vặn tay, có thể kẹp kìm nhẹ vào cánh M10x30 – cánh được thiết kế đủ dày, không bị gãy với lực kìm hợp lý.
M10x30 ứng dụng ở đâu?
Với chiều dài 30mm và đặc tính chống ăn mòn của inox 304, M10x30 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Lắp khung máy chế biến thực phẩm: bồn trộn, máy nhào, máy cắt thái.
- Cố định cụm ống dẫn trên thiết bị xử lý nước thải, RO.
- Lắp tay vịn cầu thang, lan can ban công công trình dân dụng.
- Thi công khung tháp xử lý nước RO, lọc tinh nước máy.
So sánh M10x30 với các dòng cánh chuồn khác
M10x30 inox 304 vs cánh chuồn mạ kẽm: Mạ kẽm chỉ chống gỉ môi trường khô có mái che (5-10 năm), inox 304 chịu được môi trường ẩm 90%+, nước biển ven bờ, nước máy clo đến 15-20+ năm. Mạ kẽm bị gỉ trắng sau 2-3 năm ngoài trời, M10x30 giữ nguyên bề mặt sáng. Giá inox 304 đắt hơn 2-3 lần nhưng TCO thấp hơn do không cần thay.
Hướng dẫn lắp đặt M10x30 đúng kỹ thuật
Để đảm bảo M10x30 phát huy tối đa hiệu quả và độ bền, quy trình lắp đặt khuyến nghị:
- Bước 2 – Lắp ráp: Đưa M10x30 xuyên qua lỗ chi tiết kẹp từ phía cần thao tác. Lắp long đen phẳng, long đen vênh và đai ốc vào đầu ren bên kia. Đảm bảo phần ren ăn hết vào đai ốc, không thừa quá nhiều.
- Bước 1 – Chuẩn bị: Kiểm tra ren M10 của bu lông và đai ốc không cong vênh, không bám cát bẩn. Lau khô bề mặt chi tiết kẹp. Chuẩn bị long đen phẳng và long đen vênh inox 304 cùng size M10.
- Bước 4 – Kiểm tra: Lắc nhẹ cụm để kiểm tra độ chắc. Nếu còn lỏng, vặn thêm. Tránh siết quá mức – có thể gãy cánh hoặc tuôn ren.
- Bước 3 – Siết bằng tay: Cầm hai cánh chuồn bằng ngón cái và ngón trỏ, xoay theo chiều kim đồng hồ. Áp dụng lực vặn từ từ tăng dần đến khoảng 6-8 Nm – cảm nhận điểm chặt vừa đủ.
- Lưu ý kẹp đệm: Kết hợp M10x30 với long đen phẳng inox 304 đặt phía dưới đai ốc và long đen vênh phía dưới đầu cánh – tăng độ ổn định mối ghép, phân tán ứng suất đều trên chi tiết kẹp.
- Bước 6 – Tháo: Vặn ngược chiều kim đồng hồ bằng tay. Nếu kẹt do bám bụi, bám hóa chất, nhỏ vài giọt dầu thẩm thấu (như WD-40) vào ren rồi đợi 2-3 phút.
Bảo quản và vệ sinh M10x30 đúng cách
- Vệ sinh bề mặt: Lau bằng khăn mềm tẩm dung dịch xà phòng trung tính (pH 6-8). Tránh chất tẩy mạnh chứa Clo dư cao như nước Javel. Lau khô sau vệ sinh để tránh đọng nước gây vết ố.
- Tránh hóa chất nguy hiểm: Inox 304 không chịu acid HCl đặc, HF, dung dịch chứa Cl⁻ cao (>1000 ppm) hoặc kiềm mạnh nóng. Với môi trường này nên dùng inox 316 hoặc duplex.
Câu hỏi thường gặp về M10x30 inox 304
1. Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316 có dùng được trong nước biển không?
Có với ven biển – sương mặn, mưa muối. Với ngâm nước biển trực tiếp lâu dài (tàu thuyền) khuyến nghị inox 316 có Mo 2-3% kháng pitting tốt hơn.
2. M10x30 có chứng chỉ ASTM không?
Có. Có thể cung cấp theo ASTM F593 Group 1 (inox 304 / 18-8) cho dự án tiêu chuẩn Mỹ. Liên hệ kinh doanh để xác nhận.
3. Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316 có thực sự không gỉ trong môi trường ẩm không?
Có. Crom 18-20% và Niken 8-10.5% trong Inox 304 tạo lớp oxit Cr₂O₃ thụ động chống ăn mòn tốt trong ẩm 90%+, nước máy đô thị, nước clo nồng độ thấp, acid hữu cơ loãng và muối loãng. Tuổi thọ thực tế 15-20 năm.
4. Phương pháp tạo ren của M10x30?
Lăn ren (thread rolling) cold-formed – sợi kim loại uốn theo profile ren, tăng độ bền mỏi 30-50% so với ren cắt.
5. M10x30 có hít nam châm không?
Hầu như không. Inox 304 austenitic non-magnetic với độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Sau gia công nguội có thể có từ tính cực nhẹ ở phần ren.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316
Mọi yêu cầu báo giá, đặt hàng Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x30 DIN 316 hoặc tư vấn so sánh inox 304/304L/316, liên hệ Ánh Dương Hotline 0274 628 9521 – Kinh doanh Mr. Tuấn 0968 754 246 – sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.