Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316 là gì?
Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316 là bu lông cánh chuồn (wing bolt / butterfly bolt) cao cấp từ thép không gỉ Inox 304 (SUS 304 / AISI 304 / EN 1.4301), chuẩn DIN 316 form B. Ren M10 bước 1.5mm, thân 18mm, đầu cánh ~40mm cho phép siết tay không cần dụng cụ – tối ưu cho mối ghép tháo lắp thường xuyên trong môi trường ẩm, ngoài trời và yêu cầu vệ sinh cao.
DIN 316 quy định chính xác đầu cánh chuồn form A (cánh tròn) và form B (cánh dẹt). M10x18 thuộc form B với cánh ~40mm ngang phổ biến – ergonomic cho thao tác bằng ngón cái và ngón trỏ trong môi trường công nghiệp.
Vật liệu Inox 304 trong M10x18
Inox 304 (SUS 304 / A2-70 theo ISO 3506-1) là thép austenitic chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5%, Carbon ≤0.08%, Mangan ≤2%, Silic ≤1%. Là cấp inox phổ biến nhất thế giới (>50% sản lượng inox toàn cầu). M10x18 đạt giới hạn bền 500 MPa, giới hạn chảy 240 MPa, độ giãn dài ≥40%.
Inox 304 (SUS 304 / A2-70 theo ISO 3506-1) là thép austenitic chứa Crom 18-20%, Niken 8-10.5%, Carbon ≤0.08%, Mangan ≤2%, Silic ≤1%. Là cấp inox phổ biến nhất thế giới (>50% sản lượng inox toàn cầu). M10x18 đạt giới hạn bền 500 MPa, giới hạn chảy 240 MPa, độ giãn dài ≥40%.
Cấu tạo và thiết kế của M10x18
Về cấu tạo, M10x18 gồm đầu cánh chuồn ~40mm × ~24mm cao và thân ren M10 bước thô 1.5mm dài 18mm. Đầu cánh theo DIN 316 form B với hai cánh đối xứng cong nhẹ, ergonomic cho thao tác ngón cái – ngón trỏ với mô-men tối đa ~6-8 Nm.
Về cấu tạo, M10x18 gồm đầu cánh chuồn ~40mm × ~24mm cao và thân ren M10 bước thô 1.5mm dài 18mm. Đầu cánh theo DIN 316 form B với hai cánh đối xứng cong nhẹ, ergonomic cho thao tác ngón cái – ngón trỏ với mô-men tối đa ~6-8 Nm.
Ưu điểm nổi bật của M10x18 inox 304
M10x18 inox 304 DIN 316 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật so với các dòng bu lông cánh chuồn thông thường:
- Chống ăn mòn vượt trội: Crom 18-20%, Niken 8-10.5% tạo lớp oxit Cr₂O₃ thụ động bảo vệ bề mặt. M10x18 làm việc tốt trong môi trường ẩm 90%+, nước máy đô thị, dung dịch acid hữu cơ loãng và nước biển ven bờ. Tuổi thọ thực tế 15-20 năm không cần thay thế.
- Có thể trợ lực bằng kìm: Khi cần lực siết cao hơn vặn tay, có thể kẹp kìm nhẹ vào cánh M10x18 – cánh được thiết kế đủ dày, không bị gãy với lực kìm hợp lý.
- Bề mặt sáng đẹp tự nhiên: Không cần mạ hay sơn phủ, giữ độ sáng tự nhiên suốt vòng đời. Không gặp hiện tượng phai màu hay gỉ trắng (white rust) như mạ kẽm sau 2-3 năm.
Ứng dụng phổ biến của M10x18 inox 304
Với chiều dài 18mm và đặc tính chống ăn mòn của inox 304, M10x18 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Lắp khung máy chế biến thực phẩm: bồn trộn, máy nhào, máy cắt thái.
- Cố định cụm ống dẫn trên thiết bị xử lý nước thải, RO.
- Lắp tay vịn cầu thang, lan can ban công công trình dân dụng.
- Gắn cụm bộ trao đổi nhiệt trên thiết bị tản nhiệt inox.
So sánh M10x18 với các dòng cánh chuồn khác
M10x18 inox 304 vs cánh chuồn mạ kẽm: Mạ kẽm chỉ chống gỉ môi trường khô có mái che (5-10 năm), inox 304 chịu được môi trường ẩm 90%+, nước biển ven bờ, nước máy clo đến 15-20+ năm. Mạ kẽm bị gỉ trắng sau 2-3 năm ngoài trời, M10x18 giữ nguyên bề mặt sáng. Giá inox 304 đắt hơn 2-3 lần nhưng TCO thấp hơn do không cần thay.
M10x18 vs đai ốc tai hồng (knurled nut): Đai ốc tai hồng có ren trong, dùng với bu lông thông thường. Bu lông cánh chuồn có ren ngoài, dùng với đai ốc thường hoặc đai ốc cánh chuồn DIN 315. M10x18 ưu thế khi cần đầu vặn nằm ở mặt thao tác chứ không phải mặt sau.
Hướng dẫn lắp đặt M10x18 đúng kỹ thuật
Để đảm bảo M10x18 phát huy tối đa hiệu quả và độ bền, quy trình lắp đặt khuyến nghị:
- Bước 1 – Chuẩn bị: Kiểm tra ren M10 của bu lông và đai ốc không cong vênh, không bám cát bẩn. Lau khô bề mặt chi tiết kẹp. Chuẩn bị long đen phẳng và long đen vênh inox 304 cùng size M10.
- Bước 2 – Lắp ráp: Đưa M10x18 xuyên qua lỗ chi tiết kẹp từ phía cần thao tác. Lắp long đen phẳng, long đen vênh và đai ốc vào đầu ren bên kia. Đảm bảo phần ren ăn hết vào đai ốc, không thừa quá nhiều.
- Bước 3 – Siết bằng tay: Cầm hai cánh chuồn bằng ngón cái và ngón trỏ, xoay theo chiều kim đồng hồ. Áp dụng lực vặn từ từ tăng dần đến khoảng 6-8 Nm – cảm nhận điểm chặt vừa đủ.
- Bước 6 – Tháo: Vặn ngược chiều kim đồng hồ bằng tay. Nếu kẹt do bám bụi, bám hóa chất, nhỏ vài giọt dầu thẩm thấu (như WD-40) vào ren rồi đợi 2-3 phút.
- Lưu ý kẹp đệm: Kết hợp M10x18 với long đen phẳng inox 304 đặt phía dưới đai ốc và long đen vênh phía dưới đầu cánh – tăng độ ổn định mối ghép, phân tán ứng suất đều trên chi tiết kẹp.
- Bước 4 – Kiểm tra: Lắc nhẹ cụm để kiểm tra độ chắc. Nếu còn lỏng, vặn thêm. Tránh siết quá mức – có thể gãy cánh hoặc tuôn ren.
Bảo quản và vệ sinh M10x18 đúng cách
- Vệ sinh bề mặt: Lau bằng khăn mềm tẩm dung dịch xà phòng trung tính (pH 6-8). Tránh chất tẩy mạnh chứa Clo dư cao như nước Javel. Lau khô sau vệ sinh để tránh đọng nước gây vết ố.
Câu hỏi thường gặp về M10x18 inox 304
1. M10x18 có hít nam châm không?
Hầu như không. Inox 304 austenitic non-magnetic với độ thẩm từ μᵣ ≈ 1.02. Sau gia công nguội có thể có từ tính cực nhẹ ở phần ren.
2. Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316 có thực sự không gỉ trong môi trường ẩm không?
Có. Crom 18-20% và Niken 8-10.5% trong Inox 304 tạo lớp oxit Cr₂O₃ thụ động chống ăn mòn tốt trong ẩm 90%+, nước máy đô thị, nước clo nồng độ thấp, acid hữu cơ loãng và muối loãng. Tuổi thọ thực tế 15-20 năm.
3. M10x18 có chứng chỉ ASTM không?
Có. Có thể cung cấp theo ASTM F593 Group 1 (inox 304 / 18-8) cho dự án tiêu chuẩn Mỹ. Liên hệ kinh doanh để xác nhận.
4. Phương pháp tạo ren của M10x18?
Lăn ren (thread rolling) cold-formed – sợi kim loại uốn theo profile ren, tăng độ bền mỏi 30-50% so với ren cắt.
5. Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316 có dùng được trong nước biển không?
Có với ven biển – sương mặn, mưa muối. Với ngâm nước biển trực tiếp lâu dài (tàu thuyền) khuyến nghị inox 316 có Mo 2-3% kháng pitting tốt hơn.
6. Tỷ trọng của M10x18 là bao nhiêu?
7.9 g/cm³ – đặc trưng của thép không gỉ austenitic. Nhẹ hơn thép carbon đặc (7.85) một chút, cứng hơn nhôm gấp 3 lần.
Báo giá và liên hệ đặt hàng Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316
Mọi yêu cầu báo giá, đặt hàng Bulong cánh chuồn Inox 304 M10x18 DIN 316 hoặc tư vấn so sánh inox 304/304L/316, liên hệ Ánh Dương Hotline 0274 628 9521 – Kinh doanh Mr. Tuấn 0968 754 246 – sale1@anhduongvina.com.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.